unexpansive
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không cởi mở, dè dặt, kín đáo: "unexpansive" mô tả một người không bộc lộ cảm xúc, không hào hứng hay cởi mở trong giao tiếp xã hội.
- Không có xu hướng giãn nở: Trong vật lý hoặc khoa học, "unexpansive" chỉ các vật thể không có khả năng hoặc xu hướng mở rộng về thể tích hoặc kích thước.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa về tính cách:
- He is an unexpansive man who rarely shares his feelings. (Anh ấy là một người đàn ông kín đáo, hiếm khi chia sẻ cảm xúc của mình.)
- Her unexpansive nature made it difficult for others to get to know her. (Bản tính dè dặt của cô ấy khiến người khác khó làm quen.)
Nghĩa về vật lý:
- Unexpansive bodies do not change size when heated. (Các vật thể không giãn nở không thay đổi kích thước khi bị đốt nóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Unexpansive personality": Tính cách không cởi mở, thường dùng trong tâm lý học để mô tả người hướng nội hoặc kín đáo.
- His unexpansive personality is often mistaken for unfriendliness. (Tính cách kín đáo của anh ấy thường bị nhầm là sự không thân thiện.)
"Unexpansive material": Vật liệu không giãn nở, dùng trong kỹ thuật hoặc xây dựng.
- The bridge used unexpansive materials to prevent deformation. (Cây cầu sử dụng vật liệu không giãn nở để ngăn biến dạng.)
Biến thể và từ gần giống
Expansive (tính từ): cởi mở, rộng rãi, có xu hướng giãn nở (trái nghĩa với "unexpansive").
- She has an expansive personality, always welcoming new friends. (Cô ấy có tính cách cởi mở, luôn chào đón bạn mới.)
Unexpansiveness (danh từ): sự kín đáo, sự không giãn nở.
- His unexpansiveness was a barrier to effective communication. (Sự kín đáo của anh ấy là rào cản cho giao tiếp hiệu quả.)
Từ đồng nghĩa
- Reserved: dè dặt, kín đáo.
- She is reserved and speaks only when necessary. (Cô ấy dè dặt và chỉ nói khi cần thiết.)
- Withdrawn: thu mình, ít nói.
- After the incident, he became withdrawn and unexpansive. (Sau sự việc, anh ấy trở nên thu mình và kín đáo.)
- Inexpansive (hiếm dùng): không giãn nở (từ này ít phổ biến hơn "unexpansive").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "unexpansive". Tuy nhiên, có thể dùng các cụm từ miêu tả như:
- Keep to oneself: giữ khoảng cách, không cởi mở.
- He tends to keep to himself, making him seem unexpansive. (Anh ấy có xu hướng giữ khoảng cách, khiến anh ấy có vẻ kín đáo.)
Thành ngữ liên quan
- A closed book: một người khó hiểu, không cởi mở.
- Despite years of friendship, he remains a closed book and unexpansive. (Dù nhiều năm làm bạn, anh ấy vẫn là một người khó hiểu và kín đáo.)