unexpansive

unexpansive

A reserved man remained unexpansive during the lively celebration.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không cởi mở, dè dặt, kín đáo: "unexpansive" mô tả một người không bộc lộ cảm xúc, không hào hứng hay cởi mở trong giao tiếp xã hội.
    • Không xu hướng giãn nở: Trong vật hoặc khoa học, "unexpansive" chỉ các vật thể không khả năng hoặc xu hướng mở rộng về thể tích hoặc kích thước.
dụ sử dụng
  • Nghĩa về tính cách:

    • He is an unexpansive man who rarely shares his feelings. (Anh ấy một người đàn ông kín đáo, hiếm khi chia sẻ cảm xúc của mình.)
    • Her unexpansive nature made it difficult for others to get to know her. (Bản tính dè dặt của ấy khiến người khác khó làm quen.)
  • Nghĩa về vật :

    • Unexpansive bodies do not change size when heated. (Các vật thể không giãn nở không thay đổi kích thước khi bị đốt nóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Unexpansive personality": Tính cách không cởi mở, thường dùng trong tâm lý học để mô tả người hướng nội hoặc kín đáo.

    • His unexpansive personality is often mistaken for unfriendliness. (Tính cách kín đáo của anh ấy thường bị nhầm sự không thân thiện.)
  • "Unexpansive material": Vật liệu không giãn nở, dùng trong kỹ thuật hoặc xây dựng.

    • The bridge used unexpansive materials to prevent deformation. (Cây cầu sử dụng vật liệu không giãn nở để ngăn biến dạng.)
Biến thể từ gần giống
  • Expansive (tính từ): cởi mở, rộng rãi, xu hướng giãn nở (trái nghĩa với "unexpansive").

    • She has an expansive personality, always welcoming new friends. ( ấy tính cách cởi mở, luôn chào đón bạn mới.)
  • Unexpansiveness (danh từ): sự kín đáo, sự không giãn nở.

    • His unexpansiveness was a barrier to effective communication. (Sự kín đáo của anh ấy rào cản cho giao tiếp hiệu quả.)
Từ đồng nghĩa
  • Reserved: dè dặt, kín đáo.
    • She is reserved and speaks only when necessary. ( ấy dè dặt chỉ nói khi cần thiết.)
  • Withdrawn: thu mình, ít nói.
    • After the incident, he became withdrawn and unexpansive. (Sau sự việc, anh ấy trở nên thu mình kín đáo.)
  • Inexpansive (hiếm dùng): không giãn nở (từ này ít phổ biến hơn "unexpansive").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "unexpansive". Tuy nhiên, có thể dùng các cụm từ miêu tả như:
    • Keep to oneself: giữ khoảng cách, không cởi mở.
      • He tends to keep to himself, making him seem unexpansive. (Anh ấy xu hướng giữ khoảng cách, khiến anh ấy có vẻ kín đáo.)
Thành ngữ liên quan
  • A closed book: một người khó hiểu, không cởi mở.
    • Despite years of friendship, he remains a closed book and unexpansive. ( nhiều năm làm bạn, anh ấy vẫn một người khó hiểu kín đáo.)