unerect
Định nghĩa
Tính từ: Không thẳng đứng, không ở tư thế đứng thẳng. Từ này dùng để mô tả một vật thể hoặc bộ phận cơ thể không ở vị trí thẳng đứng hoặc không dựng đứng lên.
Ví dụ sử dụng
- (Đuôi của con mèo không dựng đứng lên sau khi nó bị hoảng sợ.)
- (Anh ấy ngồi trong tư thế không thẳng đứng, khom lưng trên ghế.)
- (Thân cây vẫn không thẳng đứng sau cơn bão.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be in an unerect position": ở trong tư thế không thẳng đứng.
- The patient was placed in an unerect position for the X-ray. (Bệnh nhân được đặt ở tư thế không thẳng đứng để chụp X-quang.)
"to remain unerect": vẫn không dựng đứng lên.
- Despite the strong wind, the flagpole remained unerect. (Mặc dù gió mạnh, cột cờ vẫn không dựng đứng lên.)
Biến thể và từ gần giống
- Erect (tính từ): thẳng đứng, dựng đứng.
- The soldier stood erect during the ceremony. (Người lính đứng thẳng trong buổi lễ.)
- Erectness (danh từ): sự thẳng đứng, tư thế thẳng.
- The erectness of the building was impressive. (Sự thẳng đứng của tòa nhà thật ấn tượng.)
Từ đồng nghĩa
- Bent: cong, uốn cong.
- The wire was bent, not straight. (Sợi dây bị cong, không thẳng.)
- Slouched: khom lưng, ngả người.
- He walked with a slouched back. (Anh ấy đi với lưng khom.)
- Drooping: rũ xuống, buông thõng.
- The flowers were drooping from lack of water. (Những bông hoa rũ xuống vì thiếu nước.)
Các cụm từ liên quan
- "to go unerect": trở nên không thẳng đứng.
- The tower started to go unerect after the earthquake. (Tòa tháp bắt đầu trở nên không thẳng đứng sau trận động đất.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến chứa từ "unerect". Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh mô tả kỹ thuật hoặc khoa học.)