unembarrassed
/'ʌnim'bærəst/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không lúng túng, không ngượng ngùng: Trạng thái tự nhiên, thoải mái, không cảm thấy xấu hổ, bối rối hoặc lo lắng về phản ứng của người khác.
- Không bị ngăn trở: Trạng thái tự do hành động, không bị cản trở bởi sự rụt rè hay e ngại.
- Thẳng thắn, không giấu giếm: Cách cư xử hoặc biểu lộ công khai, không cố che giấu cảm xúc hay ý định.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She gave an unembarrassed laugh at her own mistake. (Cô ấy cười một cách không ngượng ngùng trước lỗi của chính mình.)
- He was unembarrassed by his lack of formal education. (Anh ấy không hề thấy ngượng vì thiếu học vấn chính quy.)
- The child stared with unembarrassed curiosity. (Đứa trẻ nhìn chằm chằm với sự tò mò không hề e ngại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"unembarrassed honesty": sự trung thực thẳng thắn, không ngại ngùng.
- I appreciate your unembarrassed honesty about the problem. (Tôi đánh giá cao sự trung thực thẳng thắn của bạn về vấn đề này.)
"unembarrassed by poverty": không mặc cảm vì nghèo khó.
- He lived a simple life, unembarrassed by his poverty. (Ông ấy sống một cuộc đời giản dị, không hề mặc cảm vì sự nghèo khó của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Unabashed (adj): không hổ thẹn, không e dè. (Từ gần nghĩa, nhấn mạnh sự thiếu vắng hoàn toàn sự xấu hổ).
- Unashamed (adj): không hổ thẹn, không xấu hổ.
- Unselfconscious (adj): tự nhiên, không tự ý thức về bản thân (dẫn đến không ngượng ngùng).
Từ đồng nghĩa
- Confident: tự tin.
- Poised: điềm tĩnh, bình tĩnh.
- Unflinching: không nao núng, không chớp mắt.
Từ trái nghĩa
- Embarrassed: ngượng ngùng, lúng túng.
- Abashed: bối rối, hổ thẹn.
- Self-conscious: tự ý thức, ngại ngùng.
tính từ
- không bị ngăn trở
- không lúng túng; không ngượng nghịu
- không nợ nần