unembarrassed

/'ʌnim'bærəst/
Học thuật
Thân thiện
unembarrassed

She gave an unembarrassed smile after her small mistake.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không lúng túng, không ngượng ngùng: Trạng thái tự nhiên, thoải mái, không cảm thấy xấu hổ, bối rối hoặc lo lắng về phản ứng của người khác.
    • Không bị ngăn trở: Trạng thái tự do hành động, không bị cản trở bởi sự rụt rè hay e ngại.
    • Thẳng thắn, không giấu giếm: Cách cư xử hoặc biểu lộ công khai, không cố che giấu cảm xúc hay ý định.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She gave an unembarrassed laugh at her own mistake. ( ấy cười một cách không ngượng ngùng trước lỗi của chính mình.)
    • He was unembarrassed by his lack of formal education. (Anh ấy không hề thấy ngượng thiếu học vấn chính quy.)
    • The child stared with unembarrassed curiosity. (Đứa trẻ nhìn chằm chằm với sự tò mò không hề e ngại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unembarrassed honesty": sự trung thực thẳng thắn, không ngại ngùng.

    • I appreciate your unembarrassed honesty about the problem. (Tôi đánh giá cao sự trung thực thẳng thắn của bạn về vấn đề này.)
  • "unembarrassed by poverty": không mặc cảm nghèo khó.

    • He lived a simple life, unembarrassed by his poverty. (Ông ấy sống một cuộc đời giản dị, không hề mặc cảm sự nghèo khó của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Unabashed (adj): không hổ thẹn, không e dè. (Từ gần nghĩa, nhấn mạnh sự thiếu vắng hoàn toàn sự xấu hổ).
  • Unashamed (adj): không hổ thẹn, không xấu hổ.
  • Unselfconscious (adj): tự nhiên, không tự ý thức về bản thân (dẫn đến không ngượng ngùng).
Từ đồng nghĩa
  • Confident: tự tin.
  • Poised: điềm tĩnh, bình tĩnh.
  • Unflinching: không nao núng, không chớp mắt.
Từ trái nghĩa
  • Embarrassed: ngượng ngùng, lúng túng.
  • Abashed: bối rối, hổ thẹn.
  • Self-conscious: tự ý thức, ngại ngùng.
unembarrassed

She gave an unembarrassed smile after her small mistake.

tính từ
  1. không bị ngăn trở
  2. không lúng túng; không ngượng nghịu
  3. không nợ nần

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự