undiagnosed

undiagnosed

A patient may suffer from an undiagnosed condition for years.

Định nghĩa

Tính từ: không được chẩn đoán, chưa được xác định bệnh.

  • Không được chẩn đoán: "undiagnosed" mô tả một tình trạng bệnh , triệu chứng hoặc vấn đề sức khỏe chưa được bác sĩ hoặc chuyên gia y tế xác định nguyên nhân hoặc đặt tên cụ thể. cũng có thể dùng cho các vấn đề kỹ thuật hoặc xã hội chưa được tìm ra nguyên nhân.
dụ sử dụng
  • (Nhiều người sống chung với bệnh tiểu đường không được chẩn đoán trong nhiều năm.)
  • (Bệnh nhân bị nhiễm trùng không được chẩn đoán gây sốt dai dẳng.)
  • (Một tình trạng sức khỏe tâm thần không được chẩn đoán có thể ảnh hưởng đáng kể đến cuộc sống hàng ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "undiagnosed condition": tình trạng bệnh chưa được chẩn đoán.

    • The doctor noted that the patient had an undiagnosed condition. (Bác sĩ ghi nhận rằng bệnh nhân một tình trạng bệnh chưa được chẩn đoán.)
  • "undiagnosed illness": bệnh tật chưa được xác định.

    • He was hospitalized with an undiagnosed illness. (Anh ấy phải nhập viện một căn bệnh chưa được xác định.)
Biến thể từ gần giống
  • Diagnosed (tính từ): được chẩn đoán.
    • She was diagnosed with asthma. ( ấy được chẩn đoán mắc bệnh hen suyễn.)
  • Undiagnosable (tính từ): không thể chẩn đoán được.
    • The symptoms were so vague that the disease was undiagnosable. (Các triệu chứng quá mơ hồ đến nỗi căn bệnh không thể chẩn đoán được.)
Từ đồng nghĩa
  • Unidentified: không được xác định.
    • The cause of the outbreak remains unidentified. (Nguyên nhân của đợt bùng phát vẫn chưa được xác định.)
  • Unrecognized: không được nhận biết.
    • Her pain was unrecognized by the doctors. (Cơn đau của ấy không được các bác sĩ nhận biết.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "undiagnosed".

Thành ngữ liên quan
  • "fly under the radar": không bị phát hiện, không được chú ý.
    • The disease flew under the radar for years due to lack of symptoms. (Căn bệnh không bị phát hiện trong nhiều năm do thiếu triệu chứng.)