underived
Định nghĩa
Tính từ: underived có nghĩa là không bắt nguồn từ cái khác; nguyên thủy, đơn giản, không phái sinh. Từ này dùng để chỉ những thứ tồn tại độc lập, không phải là kết quả của sự biến đổi hay vay mượn từ nguồn khác.
Ví dụ sử dụng
- (Khái niệm "tốt" là một nguyên tắc đạo đức không bắt nguồn từ cái khác trong triết lý này.)
- (Các nhà ngôn ngữ học cho rằng một số từ cơ bản là không phái sinh, trong khi những từ khác được hình thành bằng cách thêm tiền tố hoặc hậu tố.)
- (Tài năng không bắt nguồn từ đâu khác của cô ấy làm mọi người kinh ngạc; cô ấy chưa bao giờ được đào tạo chính quy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngôn ngữ học: mô tả một từ gốc không được tạo ra từ các từ khác (ví dụ: "run" là underived, "runner" là derived).
- In morphology, an underived word is a root that cannot be broken down into smaller meaningful parts. (Trong hình thái học, một từ không phái sinh là một gốc từ không thể tách thành các phần nhỏ có nghĩa.)
- Trong triết học: chỉ các khái niệm hoặc nguyên lý nền tảng không phụ thuộc vào các khái niệm khác.
- The philosopher argued for an underived sense of justice that exists beyond human laws. (Nhà triết học lập luận về một cảm giác công lý không bắt nguồn từ đâu khác, tồn tại ngoài luật pháp con người.)
Biến thể và từ gần giống
- Derived (tính từ): phái sinh, bắt nguồn từ cái khác (trái nghĩa với ).
- The word "happiness" is derived from "happy". (Từ "happiness" được phái sinh từ "happy".)
- Underive (động từ, hiếm dùng): không bắt nguồn từ cái khác.
- Underivation (danh từ, hiếm dùng): trạng thái không bắt nguồn từ cái khác.
Từ đồng nghĩa
- Original: nguyên bản, không sao chép.
- Primary: chính yếu, đầu tiên.
- Simple: đơn giản, không phức tạp.
- Root: gốc rễ, cơ bản.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- : không bắt nguồn từ.
- This rule is underived from any external authority. (Quy tắc này không bắt nguồn từ bất kỳ thẩm quyền bên ngoài nào.)
Thành ngữ liên quan
- : tự ý, không bị ép buộc (gần nghĩa với tính độc lập của ).
- She made the decision of her own accord, underived from anyone's advice. (Cô ấy tự ý đưa ra quyết định, không bắt nguồn từ lời khuyên của ai.)