undereducated

undereducated

An undereducated adult struggles to read a job application form.

Định nghĩa

Tính từ: Undereducated một tính từ dùng để miêu tả một người hoặc một nhóm người trình độ học vấn thấp hơn mức cần thiết hoặc mong đợi. Từ này mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự thiếu hụt về giáo dục, thường dẫn đến những hạn chế trong kiến thức, kỹ năng, hoặc cơ hội phát triển.

dụ sử dụng
  • (Nhiều trẻ em ở vùng nông thôn bị thiếu học vấn do thiếu tiếp cận với các trường học chất lượng.)
  • (Lực lượng lao động thiếu học vấn gặp khó khăn trong việc thích nghi với các công nghệ mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be undereducated for a job": thiếu học vấn để đảm nhận một công việc cụ thể.

    • He was undereducated for the position of engineer, despite his practical experience. (Anh ấy thiếu học vấn cho vị trí kỹ sư, mặc dù kinh nghiệm thực tế.)
  • "a chronically undereducated population": một nhóm dân cư bị thiếu học vấn một cách triền miên.

    • The region has a chronically undereducated population, hindering economic growth. (Khu vực này một nhóm dân cư bị thiếu học vấn triền miên, cản trở sự phát triển kinh tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Undereducation (danh từ): tình trạng thiếu học vấn.
    • Undereducation is a major barrier to social mobility. (Thiếu học vấn một rào cản lớn đối với sự di chuyển xã hội.)
  • Educated (tính từ): có học vấn (trái nghĩa).
    • An educated person is more likely to find a good job. (Một ngườihọc vấn nhiều khả năng tìm được việc làm tốt hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Underqualified: không đủ trình độ (thường dùng trong ngữ cảnh công việc).
    • She felt underqualified for the management role. ( ấy cảm thấy không đủ trình độ cho vai trò quản lý.)
  • Uneducated: không được giáo dục (mang nghĩa mạnh hơn, chỉ sự thiếu hoàn toàn giáo dục).
    • Many uneducated people struggle to read basic instructions. (Nhiều người không được giáo dục gặp khó khăn khi đọc các hướng dẫn cơ bản.)
Các cụm từ liên quan
  • Educationally disadvantaged: bị thiệt thòi về mặt giáo dục.
    • Programs aim to support educationally disadvantaged students. (Các chương trình nhằm hỗ trợ học sinh bị thiệt thòi về mặt giáo dục.)
Thành ngữ liên quan
  • "Behind the eight ball": ở trong tình thế bất lợi (thường do thiếu kiến thức hoặc kỹ năng).
    • Without a degree, he was behind the eight ball in the job market. (Không bằng cấp, anh ấythế bất lợi trong thị trường lao động.)