undemanding
Định nghĩa
Tính từ: không đòi hỏi, dễ dãi, không yêu cầu cao — mô tả một điều gì đó hoặc ai đó cần ít hoặc không cần sự kiên nhẫn, nỗ lực, hoặc kỹ năng để thực hiện hoặc đối phó.
Ví dụ sử dụng
- (Mức lương đủ sống và công việc thì không đòi hỏi nhiều.)
- (Cô ấy thích những sở thích dễ dãi như đọc sách hoặc đi bộ.)
- (Một ông chủ dễ dãi thì dễ làm việc cùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"undemanding affection": tình cảm đơn giản, không phức tạp, không đòi hỏi nhiều.
- They shared a simple undemanding affection. (Họ chia sẻ một tình cảm đơn giản, không đòi hỏi.)
"undemanding task": công việc nhẹ nhàng, không áp lực.
- Filing papers is an undemanding task. (Sắp xếp giấy tờ là một công việc nhẹ nhàng.)
Biến thể và từ gần giống
- Undemandingly (trạng từ): một cách dễ dãi, không đòi hỏi.
- She undemandingly accepted the simple meal. (Cô ấy dễ dãi chấp nhận bữa ăn đơn giản.)
- Demanding (tính từ, trái nghĩa): đòi hỏi cao, khó khăn.
- The job is very demanding. (Công việc rất đòi hỏi.)
Từ đồng nghĩa
- Easy: dễ dàng.
- The exam was easy. (Bài kiểm tra dễ.)
- Simple: đơn giản.
- She leads a simple life. (Cô ấy sống một cuộc sống đơn giản.)
- Modest: khiêm tốn, vừa phải.
- He has modest expectations. (Anh ấy có kỳ vọng khiêm tốn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
- "Easy as pie": dễ như ăn bánh — dùng để mô tả điều gì đó rất dễ dàng, không đòi hỏi.
- This job is as easy as pie. (Công việc này dễ như ăn bánh.)