uncreative
Định nghĩa
Tính từ: không sáng tạo, thiếu tính sáng tạo. "Uncreative" mô tả một người, ý tưởng, hoặc hành động không có khả năng tạo ra cái mới, độc đáo, hoặc khác biệt; thiếu trí tưởng tượng hoặc sự đổi mới.
Ví dụ sử dụng
- (Một trí tưởng tượng không sáng tạo không thể nghĩ ra những câu chuyện mới.)
- (Giải pháp không sáng tạo của anh ấy chỉ sao chép những gì người khác đã làm.)
- (Cô ấy thấy bài tập nhàm chán vì nó không sáng tạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be uncreative in one's approach": không sáng tạo trong cách tiếp cận.
- The team was uncreative in their approach to solving the problem. (Nhóm đã không sáng tạo trong cách tiếp cận giải quyết vấn đề.)
- "an uncreative use of resources": sử dụng tài nguyên một cách không sáng tạo.
- The uncreative use of the budget led to wasted money. (Việc sử dụng ngân sách không sáng tạo đã dẫn đến lãng phí tiền bạc.)
Biến thể và từ gần giống
- Uncreatively (trạng từ): một cách không sáng tạo.
- He uncreatively repeated the same ideas. (Anh ấy lặp lại những ý tưởng cũ một cách không sáng tạo.)
- Uncreativity (danh từ): sự không sáng tạo, tính thiếu sáng tạo.
- The uncreativity of the design disappointed the client. (Sự không sáng tạo của thiết kế đã làm khách hàng thất vọng.)
Từ đồng nghĩa
- Unimaginative: thiếu trí tưởng tượng, không có óc sáng tạo.
- An unimaginative writer produces predictable plots. (Một nhà văn thiếu trí tưởng tượng tạo ra những cốt truyện dễ đoán.)
- Unoriginal: không nguyên bản, sao chép.
- His unoriginal speech just quoted famous people. (Bài phát biểu không nguyên bản của anh ấy chỉ trích dẫn những người nổi tiếng.)
- Conventional: theo lối mòn, thiếu sáng tạo.
- A conventional approach may not solve new problems. (Một cách tiếp cận theo lối mòn có thể không giải quyết được vấn đề mới.)
Từ trái nghĩa
- Creative: sáng tạo.
- Innovative: đổi mới, có tính sáng tạo cao.
- Original: nguyên bản, độc đáo.
Thành ngữ liên quan
- To think outside the box: suy nghĩ sáng tạo, vượt ra khỏi khuôn khổ thông thường. (Thường dùng để đối lập với "uncreative".)
- Instead of being uncreative, try to think outside the box. (Thay vì không sáng tạo, hãy cố gắng suy nghĩ vượt ra ngoài khuôn khổ.)