uncoupled

uncoupled

The uncoupled caboose slowly rolled down the incline.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đã được tháo rời, không còn kết nối: "uncoupled" mô tả trạng thái của hai hoặc nhiều vật thể đã bị tách rời khỏi nhau, đặc biệt các toa tàu hoặc các bộ phận khí. Từ này thường dùng để chỉ việc loại bỏ sự kết nối vật hoặc học.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The uncoupled caboose rolled down the incline. (Toa tàu cuối đã được tháo rời lăn xuống dốc.)
    • After the accident, the train cars were left uncoupled. (Sau tai nạn, các toa tàu bị bỏ lại trong trạng thái đã tháo rời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to remain uncoupled": vẫntrạng thái tách rời.

    • The two railway carriages remained uncoupled for safety reasons. (Hai toa tàu hỏa vẫntrạng thái tách rời lý do an toàn.)
  • "to become uncoupled": trở nên tách rời.

    • The trailer became uncoupled from the truck during the journey. (-moóc đã bị tách rời khỏi xe tải trong suốt hành trình.)
Biến thể từ gần giống
  • Uncouple (động từ): tháo rời, tách ra.

    • The workers had to uncouple the train cars quickly. (Công nhân phải tháo rời các toa tàu một cách nhanh chóng.)
  • Coupling (danh từ): sự kết nối, khớp nối.

    • The coupling between the two carriages was broken. (Khớp nối giữa hai toa tàu đã bị hỏng.)
Từ đồng nghĩa
  • Disconnected: bị ngắt kết nối.
    • The uncoupled wires caused a power outage. (Các dây điện bị ngắt kết nối đã gây ra sự cố mất điện.)
  • Detached: bị tách rời.
    • The uncoupled engine was detached from the rest of the train. (Đầu máy đã bị tháo rời khỏi phần còn lại của đoàn tàu.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Come uncoupled: bị tách rời (thường dùng trong ngữ cảnh khí hoặc tàu hỏa).

    • The train cars came uncoupled as it climbed the steep hill. (Các toa tàu bị tách rời khi leo lên đồi dốc.)
  • Become uncoupled: trở nên tách rời (dùng trong cả nghĩa đen nghĩa bóng).

    • The relationship between the two departments became uncoupled after the merger. (Mối quan hệ giữa hai bộ phận trở nên tách rời sau khi sáp nhập.)
Thành ngữ liên quan
  • Uncoupled from reality: tách rời khỏi thực tế.
    • His ideas seemed completely uncoupled from reality. (Những ý tưởng của anh ấy dường như hoàn toàn tách rời khỏi thực tế.)