unconstricted

unconstricted

The doctor examined the patient's unconstricted arteries on the monitor.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không bị thắt chặt, không bị co hẹp về mặt vật : "unconstricted" mô tả trạng thái của một vật, một bộ phận cơ thể hoặc một không gian không bị siết chặt, bó buộc hoặc thu hẹp lại.
    • Không bị kìm hãm, không bị hạn chế về mặt tâm lý: Nghĩa bóng, từ này chỉ trạng thái tinh thần thoải mái, tự do, không bị áp lực hay ràng buộc.
dụ sử dụng
  • Về mặt vật :

    • The doctor said the patient's arteries are healthy and unconstricted. (Bác sĩ nói rằng các động mạch của bệnh nhân khỏe mạnh không bị thắt chặt.)
    • An unconstricted water pipe allows for better flow. (Một đường ống nước không bị co hẹp cho phép dòng chảy tốt hơn.)
  • Về mặt tâm lý:

    • She felt unconstricted and free to express her true feelings. ( ấy cảm thấy không bị kìm hãm tự do bày tỏ cảm xúc thật của mình.)
    • An unconstricted mind is open to new ideas. (Một tâm trí không bị hạn chế sẽ cởi mở với những ý tưởng mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unconstricted space": không gian không bị thu hẹp, rộng rãi.

    • The unconstricted hall allowed the dancers to move freely. (Hội trường không bị thu hẹp cho phép các công di chuyển tự do.)
  • "unconstricted flow": dòng chảy không bị cản trở.

    • The unconstricted flow of traffic reduced travel time. (Dòng xe cộ không bị cản trở đã giảm thời gian di chuyển.)
Biến thể từ gần giống
  • Constricted (tính từ): bị thắt chặt, bị co hẹp (trái nghĩa trực tiếp).
    • A constricted throat makes it hard to breathe. (Cổ họng bị thắt chặt khiến khó thở.)
  • Unconstrict (động từ): làm cho không bị thắt chặt, nới lỏng.
    • The medication helps unconstrict the blood vessels. (Thuốc giúp nới lỏng các mạch máu.)
  • Unconstriction (danh từ): sự không bị thắt chặt, trạng thái thoải mái.
Từ đồng nghĩa
  • Loose: lỏng lẻo, không chặt.
  • Free: tự do, không bị ràng buộc.
  • Open: mở, không bị bít kín.
  • Unrestricted: không bị hạn chế.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng "unconstricted". Tuy nhiên, có thể dùng trong các cụm mô tả như: - Unconstricted by rules: không bị ràng buộc bởi quy tắc. - An artist's creativity is often unconstricted by rules. (Sự sáng tạo của một nghệ sĩ thường không bị ràng buộc bởi quy tắc.)