uncollectible
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không thể thu hồi được: "uncollectible" mô tả một khoản nợ, khoản thanh toán hoặc tài sản mà không thể thu lại được từ người nợ hoặc nguồn gốc, thường do người nợ mất khả năng thanh toán hoặc phá sản.
Ví dụ sử dụng
- (Ngân hàng đã xóa khoản vay vì không thể thu hồi được sau khi công ty phá sản.)
- (Nhiều khoản phải thu trở nên không thể thu hồi được trong nền kinh tế suy thoái.)
Các cách sử dụng nâng cao
"uncollectible debt": nợ khó đòi, nợ xấu.
- The company had to report a large amount of uncollectible debt on its balance sheet. (Công ty phải báo cáo một khoản nợ khó đòi lớn trên bảng cân đối kế toán.)
"uncollectible account": tài khoản không thể thu hồi.
- The accountant classified the overdue invoices as uncollectible accounts. (Kế toán đã phân loại các hóa đơn quá hạn thành tài khoản không thể thu hồi.)
Biến thể và từ gần giống
Collectible (adj): có thể thu hồi được.
- A collectible debt is one that can be recovered. (Một khoản nợ có thể thu hồi là khoản nợ có thể lấy lại được.)
Uncollectibility (n): tính không thể thu hồi.
- The uncollectibility of the loan forced the bank to adjust its provisions. (Tính không thể thu hồi của khoản vay buộc ngân hàng phải điều chỉnh dự phòng.)
Từ đồng nghĩa
Irrecoverable: không thể thu hồi, không thể phục hồi.
- The debt is considered irrecoverable after five years. (Khoản nợ được coi là không thể thu hồi sau năm năm.)
Bad (debt): nợ xấu, nợ khó đòi.
- A bad debt is an uncollectible amount owed by a debtor. (Nợ xấu là khoản nợ không thể thu hồi được từ người mắc nợ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Write off: xóa sổ, coi như mất.
- The company had to write off the uncollectible invoices. (Công ty phải xóa sổ các hóa đơn không thể thu hồi.)
Charge off: xóa nợ, ghi nhận là mất.
- Banks often charge off uncollectible loans as a loss. (Các ngân hàng thường xóa nợ các khoản vay không thể thu hồi như một khoản lỗ.)
Thành ngữ liên quan
Dead loss: mất trắng, không còn hy vọng thu hồi.
- The investment turned out to be a dead loss, with all funds uncollectible. (Khoản đầu tư hóa ra là mất trắng, với tất cả tiền không thể thu hồi.)
Money down the drain: tiền đổ xuống sông xuống biển.
- Paying for that service was money down the drain, as the bills are now uncollectible. (Trả tiền cho dịch vụ đó là tiền đổ xuống sông xuống biển, vì các hóa đơn giờ không thể thu hồi được.)