unchewable

unchewable

The steak was so tough and unchewable that he gave up.

Định nghĩa

Tính từ: unchewable (không thể nhai được) dùng để mô tả một vật, đặc biệt thực phẩm, kết cấu quá dai, nhiều gân hoặc cứng đến mức không thể nhai nát được bằng răng.

dụ sử dụng
  • (Miếng bít tết bị nấu quá kỹ đến mức trở nên hoàn toàn không thể nhai được.)
  • (Miếng thịt này đầy gân không thể nhai được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unchewable" thường được dùng trong ngữ cảnh ẩm thực để chỉ trải nghiệm ăn uống tiêu cực, đặc biệt khi thịt hoặc thực phẩm dai, khó ăn.
  • Trong văn nói, từ này có thể được dùng phóng đại để chỉ bất kỳ thứ cứng hoặc dai đến mức không thể nhai, dụ như kẹo cao su hoặc bánh mì khô.
Biến thể từ gần giống
  • Chewable (tính từ): có thể nhai được.
    • These vitamins are chewable. (Những viên vitamin này có thể nhai được.)
  • Chew (động từ): nhai.
    • You should chew your food thoroughly. (Bạn nên nhai kỹ thức ăn.)
Từ đồng nghĩa
  • Tough (adj): dai, khó nhai.
    • The meat is too tough to eat. (Miếng thịt quá dai để ăn.)
  • Rubbery (adj): dai như cao su, khó nhai.
    • The steak was rubbery and unpleasant. (Miếng bít tết dai như cao su khó chịu.)
  • Sinewy (adj): nhiều gân, dai.
    • The sinewy meat was impossible to chew. (Miếng thịt đầy gân không thể nhai được.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ unchewable, nhưng có thể liên hệ với thành ngữ: - Tough as old boots: (cứng như đế giày ) dùng để chỉ thực phẩm rất dai, khó nhai. - This bread is as tough as old boots. (Cái bánh mì này cứng như đế giày .)