uncalled-for
/'ʌn'kɔ:ldfɔ:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không cần thiết, không đáng có: Dùng để mô tả một hành động, lời nói, hoặc phản ứng không cần thiết, không phù hợp với hoàn cảnh, hoặc quá mức so với những gì tình huống yêu cầu.
- Không được yêu cầu, không được mời: Chỉ một sự can thiệp, lời khuyên, hoặc bình luận được đưa ra mà không có ai hỏi hoặc mong muốn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- His angry outburst was completely uncalled-for. (Cơn bùng nổ tức giận của anh ấy là hoàn toàn không cần thiết.)
- She apologized for her uncalled-for remark during the meeting. (Cô ấy đã xin lỗi vì nhận xét không đáng có của mình trong cuộc họp.)
- Offering such critical advice was uncalled-for; nobody asked for it. (Đưa ra lời khuyên chỉ trích như vậy là không được yêu cầu; không ai hỏi cả.)
Các cách sử dụng nâng cao
"uncalled-for aggression": sự hung hăng không cần thiết.
- The player was penalized for uncalled-for aggression on the field. (Cầu thủ đó bị phạt vì sự hung hăng không cần thiết trên sân.)
"uncalled-for interference": sự can thiệp không đáng có.
- Please stop your uncalled-for interference in our family matters. (Làm ơn ngừng sự can thiệp không đáng có của anh vào chuyện gia đình chúng tôi.)
Biến thể và từ gần giống
Unnecessary (adj): không cần thiết.
- That was an unnecessary expense. (Đó là một khoản chi tiêu không cần thiết.)
Unwarranted (adj): không có cơ sở, không được biện minh.
- Your suspicion is completely unwarranted. (Sự nghi ngờ của bạn là hoàn toàn không có cơ sở.)
Gratuitous (adj): vô cớ, không cần thiết (thường chỉ sự bạo lực, lời lẽ thô tục).
- The film was criticized for its gratuitous violence. (Bộ phim bị chỉ trích vì những cảnh bạo lực không cần thiết.)
Từ đồng nghĩa
- Unjustified: không được biện minh.
- Unprovoked: không bị khiêu khích, vô cớ.
- Inappropriate: không phù hợp.
Từ trái nghĩa
- Necessary: cần thiết.
- Justified: có cơ sở, được biện minh.
- Appropriate: phù hợp.
Thành ngữ liên quan
- "To add insult to injury": (Thành ngữ có ý tương đồng về việc làm cho tình hình xấu đi một cách không cần thiết). Làm vết thương thêm trầm trọng, xát muối vào vết thương.
- Losing the game was bad enough, but their uncalled-for mocking really added insult to injury. (Thua trận đã đủ tệ, nhưng sự chế nhạo không cần thiết của họ thực sự là xát muối vào vết thương.)
tính từ
- không cần thiết; không đáng
- an uncalled-for rebukelời khiển trách không cần thiết; lời khiển trách không đáng