unary

unary

A student writes a unary operation on the chalkboard.

Định nghĩa

Tính từ: unary mô tả một cái đó bao gồm hoặc liên quan đến một phần tử hoặc thành phần đơn lẻ. Trong toán học khoa học máy tính, "unary" thường dùng để chỉ các phép toán hoặc quan hệ chỉ tác động lên một toán hạng duy nhất.

dụ sử dụng
  • (Trong một phép toán unary trong hệ thống toán học, một phần tử được sử dụng để tạo ra một kết quả duy nhất.)
  • (Dấu trừ đứng trước một số là một toán tử unary.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Hệ thống số unary: Một hệ thống số không vị trí, trong đó mỗi số được biểu diễn bằng một ký hiệu lặp lại ( dụ: số 3 được viết "111").

    • Unary numeral system is the simplest way to represent natural numbers. (Hệ thống số unary cách đơn giản nhất để biểu diễn số tự nhiên.)
  • Phép toán unary: Một phép toán chỉ một toán hạng duy nhất, như phép lấy giá trị tuyệt đối (|x|) hoặc phép lấy căn bậc hai (√x).

    • In programming, the increment operator (++) is a unary operator. (Trong lập trình, toán tử tăng (++) một toán tử unary.)
Biến thể từ gần giống
  • Unary operation (cụm danh từ): phép toán unary.
  • Unary operator (cụm danh từ): toán tử unary.
  • Unary relation (cụm danh từ): quan hệ unary (trong logic toán học, quan hệ chỉ áp dụng cho một đối tượng).
Từ đồng nghĩa
  • Single: đơn lẻ.
  • Singleton: đơn nhất (thường dùng trong ngữ cảnh tập hợp).
  • Monadic: đơn phân (thường dùng trong ngữ cảnh toán học hoặc logic).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt nào liên quan đến "unary" đây thuật ngữ kỹ thuật.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ thông dụng liên quan đến "unary".