unanalyzed

unanalyzed

The scientist set aside the unanalyzed data for later review.

Định nghĩa

Tính từ: không được phân tích, chưa được mổ xẻ hoặc chia nhỏ để xem xét chi tiết.

  • Nghĩa cụ thể: chỉ một sự vật, hiện tượng, dữ liệu hoặc hợp chất chưa trải qua quá trình phân tích thành các thành phần cấu tạo hoặc chưa được nghiên cứu kỹ lưỡng.
  • Nghĩa bóng: còn nguyên trạng thái thô sơ, chưa qua xử lý hoặc hiểu biết sâu sắc.
dụ sử dụng
  • (Các nhà nghiên cứu đã thu thập các mẫu chưa được phân tích từ hiện trường.)
  • (Đây một hợp chất chưa được phân tích trong phòng thí nghiệm.)
  • (Báo cáo trình bày dữ liệu chưa được phân tích, cần nghiên cứu thêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unanalyzed state": trạng thái chưa được phân tích.
    • The material remained in an unanalyzed state for months. (Vật liệu vẫntrạng thái chưa được phân tích trong nhiều tháng.)
  • "to leave unanalyzed": để nguyên không phân tích.
    • The scientist chose to leave certain variables unanalyzed. (Nhà khoa học đã chọn để một số biến số không được phân tích.)
Biến thể từ gần giống
  • Unanalyzed (adj): dạng viết tắt phổ biến, không thay đổi trong tiếng Anh.
  • Unanalyzedness (n): tính chất chưa được phân tích (hiếm dùng).
  • Analyzed (adj): đã được phân tích (trái nghĩa).
Từ đồng nghĩa
  • Raw: thô, chưa qua xử lý.
    • Raw data is often unanalyzed. (Dữ liệu thô thường chưa được phân tích.)
  • Unexamined: chưa được kiểm tra.
    • The unexamined hypothesis remained unanalyzed. (Giả thuyết chưa được kiểm tra vẫn còn chưa được phân tích.)
  • Unprocessed: chưa qua chế biến, chưa xử lý.
    • The unprocessed samples were unanalyzed. (Các mẫu chưa qua xử lý vẫn chưa được phân tích.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Break down: phân tích, chia nhỏ (thường dùng khi nói về quá trình phân tích).
    • The data needs to be broken down before it becomes unanalyzed. (Dữ liệu cần được chia nhỏ trước khi trở nên chưa được phân tích.) — Lưu ý: cụm này dùng trong ngữ cảnh đối lập, không phải đồng nghĩa trực tiếp.
Thành ngữ liên quan
  • In the raw: ở trạng thái thô sơ, chưa qua xử lý.
    • The unanalyzed data is presented in the raw. (Dữ liệu chưa được phân tích được trình bàytrạng thái thô sơ.)