unalert
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không cảnh giác, thiếu tỉnh táo: "unalert" mô tả trạng thái hoặc tính cách của một người không chú ý, không nhận thức được những nguy hiểm hoặc rủi ro tiềm ẩn xung quanh. Từ này nhấn mạnh sự thiếu tập trung hoặc chậm chạp trong việc phản ứng với các tình huống bất ngờ.
Ví dụ sử dụng
- (Người bảo vệ không cảnh giác và đã không phát hiện ra kẻ đột nhập.)
- (Những tài xế thiếu tỉnh táo có nhiều khả năng gây ra tai nạn hơn.)
- (Việc không cảnh giác ở một thành phố xa lạ có thể khiến bạn trở thành mục tiêu của những kẻ móc túi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to remain unalert": giữ trạng thái không cảnh giác.
- Despite the warnings, he remained unalert throughout the hike. (Bất chấp những lời cảnh báo, anh ấy vẫn giữ trạng thái không cảnh giác suốt chuyến đi bộ đường dài.)
Biến thể và từ gần giống
- Unalertness (danh từ): sự không cảnh giác, tình trạng thiếu tỉnh táo.
- His unalertness led to a costly mistake. (Sự không cảnh giác của anh ấy đã dẫn đến một sai lầm tốn kém.)
Từ đồng nghĩa
- Inattentive: không chú ý.
- Oblivious: không nhận thức được.
- Unvigilant: không canh phòng, không đề cao cảnh giác.
Từ trái nghĩa
- Alert: cảnh giác, tỉnh táo.
- Vigilant: canh phòng cẩn thận.
- Attentive: chăm chú, chú ý.
Thành ngữ liên quan
- Off one's guard: mất cảnh giác.
- He was caught off his guard during the negotiation. (Anh ta bị bắt quả tang trong tình trạng mất cảnh giác trong cuộc đàm phán.)
- Asleep at the wheel: thiếu tỉnh táo, không chú ý (thường dùng trong ngữ cảnh trách nhiệm).
- The manager was asleep at the wheel when the crisis hit. (Người quản lý đã thiếu tỉnh táo khi cuộc khủng hoảng ập đến.)