unalarming
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không gây lo lắng, không đáng báo động: "unalarming" mô tả điều gì đó không làm cho người ta cảm thấy sợ hãi, lo lắng hoặc báo động. Nó mang tính chất trấn an, làm dịu đi sự lo âu.
Ví dụ sử dụng
- (Báo cáo của bác sĩ không gây lo lắng, vì vậy bệnh nhân cảm thấy nhẹ nhõm.)
- (Mặc dù có tiếng ồn lớn, tình hình vẫn không đáng báo động.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to find something unalarming": thấy điều gì đó không đáng lo.
- She found the news unalarming and continued her day as usual. (Cô ấy thấy tin tức không đáng lo và tiếp tục ngày của mình như bình thường.)
"unalarming tone": giọng điệu không gây báo động.
- His unalarming tone helped calm the crowd during the emergency. (Giọng điệu không gây báo động của anh ấy đã giúp xoa dịu đám đông trong lúc khẩn cấp.)
Biến thể và từ gần giống
Alarming (tính từ): gây lo lắng, đáng báo động (trái nghĩa với "unalarming").
- The alarming increase in temperature worried everyone. (Sự gia tăng nhiệt độ đáng báo động khiến mọi người lo lắng.)
Alarm (danh từ/động từ): sự báo động/hành động báo động.
- The fire alarm went off suddenly. (Chuông báo cháy đột nhiên vang lên.)
Từ đồng nghĩa
- Reassuring: trấn an, làm yên lòng.
- The reassuring smile of the nurse calmed the child. (Nụ cười trấn an của y tá đã làm đứa trẻ bình tĩnh lại.)
- Unworrisome: không đáng lo ngại (ít phổ biến hơn).
- The test results were unworrisome, showing no issues. (Kết quả xét nghiệm không đáng lo, cho thấy không có vấn đề gì.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "unalarming", nhưng có thể kết hợp với các động từ như "seem" (dường như) hoặc "appear" (xuất hiện):
- The situation appears unalarming to most observers. (Tình hình dường như không gây báo động đối với hầu hết người quan sát.)
Thành ngữ liên quan
- No cause for alarm: không có lý do để lo lắng.
- The small leak is no cause for alarm; it can be fixed easily. (Rò rỉ nhỏ không có lý do để lo lắng; nó có thể được sửa chữa dễ dàng.)