unaddicted

unaddicted

A person feels unaddicted and free from any harmful cravings.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không bị nghiện, không bị lệ thuộc: "unaddicted" mô tả trạng thái của một người không bị phụ thuộc vào một chất gây nghiện (như ma túy, rượu) hoặc một thói quen hại. Đây dạng phủ định của "addicted" (nghiện).
dụ sử dụng
  • ( ấy vẫn không bị nghiện caffeine mặc dù uống cà phê mỗi ngày.)
  • (Nghiên cứu tập trung vào những cá nhân không bị nghiện nicotine.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be unaddicted to something": không bị lệ thuộc vào một thứ đó.

    • He is unaddicted to social media, which is rare these days. (Anh ấy không bị lệ thuộc vào mạng xã hội, điều hiếm gặp trong thời nay.)
  • "unaddicted behavior": hành vi không nghiện ngập.

    • Promoting unaddicted behavior is key to a healthy lifestyle. (Khuyến khích hành vi không nghiện ngập chìa khóa cho lối sống lành mạnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Addicted (tính từ): bị nghiện.

    • He is addicted to video games. (Anh ấy nghiện trò chơi điện tử.)
  • Addiction (danh từ): sự nghiện.

    • She overcame her addiction to sugar. ( ấy đã vượt qua cơn nghiện đường.)
  • Unaddict (động từ, hiếm): cai nghiện, làm cho không còn nghiện.

    • The program aims to unaddict users from opioids. (Chương trình nhằm cai nghiện opioid cho người dùng.)
Từ đồng nghĩa
  • Not dependent: không phụ thuộc.
  • Free from addiction: thoát khỏi nghiện ngập.
  • Sober: tỉnh táo, không say (thường dùng cho rượu hoặc ma túy).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "unaddicted".
Thành ngữ liên quan
  • To kick the habit: bỏ thói quen (thường dùng để nói về việc cai nghiện).
    • After years of smoking, he finally kicked the habit. (Sau nhiều năm hút thuốc, cuối cùng anh ấy đã bỏ được thói quen.)