umbilical
/,ʌmbi'laikəl/
Học thuậtThân thiện
A newborn baby lies in a hospital bassinet with its umbilical cord still attached.
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) rốn: Liên quan đến rốn, bộ phận nối giữa bào thai và nhau thai ở động vật có vú.
- (Nghĩa bóng) Trung tâm, ở giữa: Mang tính chất là điểm trung tâm, điểm kết nối chính yếu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The doctor examined the umbilical area of the newborn. (Bác sĩ kiểm tra khu vực rốn của trẻ sơ sinh.)
- The city served as the umbilical link between the two regions. (Thành phố đóng vai trò là mối liên kết trung tâm giữa hai vùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "umbilical point": điểm trung tâm, điểm mấu chốt.
- The main square is the umbilical point of the town's social life. (Quảng trường chính là điểm trung tâm của đời sống xã hội thị trấn.)
Biến thể và từ liên quan
- Umbilicus (danh từ): rốn.
- Umbilical cord (danh từ): dây rốn.
- The baby's umbilical cord was cut after birth. (Dây rốn của em bé đã được cắt sau khi sinh.)
- He maintained an umbilical cord to his old company. (Anh ấy vẫn duy trì mối liên hệ thiết yếu với công ty cũ.)
Từ đồng nghĩa
- Central: trung tâm.
- Navel: (thuộc về) rốn (thường dùng trong từ "navel-gazing" - tự soi xét nội tâm).
Cụm từ và thành ngữ liên quan
- To cut the umbilical cord: (nghĩa bóng) cắt đứt sự phụ thuộc, trở nên độc lập.
- It was time for him to cut the umbilical cord and live on his own. (Đã đến lúc anh ấy phải cắt đứt sự phụ thuộc và sống tự lập.)
A newborn baby lies in a hospital bassinet with its umbilical cord still attached.
tính từ
- (giải phẫu) (thuộc) rốn
- umbilical corddây rốn
- (thông tục) bên mẹ, bên ngoại
- umbilical relationshipquan hệ bên mẹ, quan hệ bên ngoại
- (nghĩa bóng) ở giữa, trung tâm
- umbilical pointđiểm trung tâm