ultimogeniture
/'ʌltimou'dʤenitʃə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chế độ con trai út thừa kế: Một hệ thống thừa kế trong đó tài sản hoặc tước hiệu được truyền lại cho người con trai út (con trai nhỏ tuổi nhất) trong gia đình. Đây là một tập quán pháp lý hoặc xã hội trái ngược với chế độ trưởng nam thừa kế (primogeniture).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The practice of ultimogeniture was common in certain medieval societies. (Tập quán chế độ con trai út thừa kế phổ biến ở một số xã hội thời trung cổ.)
- Under the rule of ultimogeniture, the youngest son inherited the family farm. (Theo quy định của chế độ con trai út thừa kế, người con trai út được thừa kế trang trại của gia đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong nghiên cứu lịch sử và nhân chủng học: Thuật ngữ này thường được dùng để mô tả và so sánh các hệ thống thừa kế khác nhau trong các nền văn hóa trên thế giới.
- The anthropologist studied the effects of ultimogeniture on family structure. (Nhà nhân chủng học nghiên cứu ảnh hưởng của chế độ con trai út thừa kế đối với cấu trúc gia đình.)
Biến thể và từ gần giống
- Primogeniture (n): Chế độ con trai trưởng thừa kế (hệ thống thừa kế cho con trai cả).
- Borough English: Một thuật ngữ lịch sử trong luật pháp Anh để chỉ chế độ con trai út thừa kế bất động sản.
Từ đồng nghĩa
- Junior right: Quyền của người con út (một cách gọi khác ít phổ biến hơn).
- Postremogeniture: Chế độ con út thừa kế (từ đồng nghĩa chuyên ngành).
Từ trái nghĩa
- Primogeniture: Chế độ con trai trưởng thừa kế.
danh từ
- chế độ con trai út thừa kế