ult
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về tháng trước: "ult" là viết tắt của từ "ultimo" (tiếng Latin nghĩa là "tháng trước"), dùng trong văn bản thương mại hoặc thư từ trang trọng để chỉ tháng ngay trước tháng hiện tại.
Ví dụ sử dụng
- (Thư của ông/bà nhận được vào ngày 29 tháng trước.)
- (Chúng tôi xin nhắc lại hóa đơn ngày 15 tháng trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn phong thương mại cổ điển: "ult" thường xuất hiện trong các thư từ, hợp đồng hoặc biên lai cũ để tránh nhầm lẫn về thời gian.
- The payment was due on the 10th ult (Khoản thanh toán đã đến hạn vào ngày 10 tháng trước.)
Biến thể và từ gần giống
- Ultimo (adj): dạng đầy đủ của "ult", mang nghĩa tương tự.
- The meeting was held on the 5th ultimo (Cuộc họp đã được tổ chức vào ngày 5 tháng trước.)
Từ đồng nghĩa
- Previous month: tháng trước (cách diễn đạt hiện đại hơn).
- Your letter received on the 29th of the previous month (Thư của ông/bà nhận được vào ngày 29 tháng trước.)
Thành ngữ liên quan
- Inst. (instant): chỉ tháng hiện tại (đối lập với "ult").
- We acknowledge your order of the 10th inst (Chúng tôi xác nhận đơn đặt hàng ngày 10 tháng này.)
- Prox. (proximo): chỉ tháng sau (đối lập với "ult").
- The shipment will arrive on the 20th prox (Lô hàng sẽ đến vào ngày 20 tháng sau.)
Lưu ý: "ult" là từ cổ, hiện nay ít dùng trong giao tiếp hàng ngày; thay vào đó, người ta thường nói "last month" hoặc "the previous month".