uliginose

/ju:'lidʤinl/ Cách viết khác : (uliginose) /ju:'lidʤinous/ (uliginous) /ju:'lidʤinəs/
Học thuật
Thân thiện
uliginose

A plant grows in an uliginose marsh.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Mọcnơi ẩm ướt, bùn lầy: "Uliginose" (cũng viết uliginous) một tính từ chuyên ngành, chủ yếu dùng trong thực vật học, để mô tả các loài thực vật sinh trưởng hoặc phát triểnnhững nơi ẩm ướt, đầm lầy hoặc nhiều bùn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The botanist identified the plant as uliginose because it thrived in the marsh. (Nhà thực vật học xác định loài cây đó cây ưa bùn phát triển mạnhvùng đầm lầy.)
    • This uliginous species is commonly found in wetlands. (Loài ưa bùn này thường được tìm thấycác vùng đất ngập nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "uliginose habitat": môi trường sống ẩm ướt, bùn lầy.
    • The conservation efforts focus on protecting uliginose habitats. (Các nỗ lực bảo tồn tập trung vào việc bảo vệ môi trường sống ẩm ướt, bùn lầy.)
Biến thể từ gần giống
  • Uliginous (adj): một biến thể chính tả khác của "uliginose", cùng nghĩa.
    • The uliginous soil was perfect for certain types of reeds. (Đất bùn lầy đó hoàn hảo cho một số loại lau sậy.)
Từ đồng nghĩa
  • Marshy: thuộc về đầm lầy, bùn lầy.
  • Paludal: (thuộc chuyên ngành) sốngđầm lầy, vùng đất ngập nước.
  • Swampy: đầy lầy lội, như đầm lầy.
Từ trái nghĩa
  • Xeric: (thuộc chuyên ngành) khô hạn, thích nghi với môi trường khô.
  • Arid: khô cằn.
uliginose

A plant grows in an uliginose marsh.

tính từ
  1. mọcchỗ bùn

Từ gần giống