tyring

/'taiəriɳ/
Học thuật
Thân thiện
tyring

A mechanic is tyring a new wheel on a car.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự lắp cạp vành; sự lắp lốp: "tyring" danh từ chỉ hành động hoặc quá trình gắn một lốp xe (vỏ xe) vào vành bánh xe.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The tyring of the bicycle wheel took longer than expected. (Việc lắp lốp cho bánh xe đạp mất nhiều thời gian hơn dự kiến.)
    • Proper tyring is essential for vehicle safety. (Việc lắp lốp đúng cách điều cần thiết cho an toàn xe cộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the process of tyring": quá trình lắp lốp.
    • The mechanic explained the process of tyring to the apprentice. (Người thợ máy giải thích quá trình lắp lốp cho người học việc.)
Biến thể từ gần giống
  • Tyre (danh từ, tiếng Anh Anh): lốp xe, vỏ xe. (Từ tương đương trong tiếng Anh Mỹ "tire").

    • I need to buy a new tyre for my car. (Tôi cần mua một lốp xe mới cho ô tô của mình.)
  • Tire (động từ): làm cho mệt mỏi.

    • The long journey tired the children. (Chuyến đi dài làm trẻ mệt mỏi.)
Lưu ý
  • Từ "tyring" một danh từ ít phổ biến, chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc chuyên môn liên quan đến lắp ráp bánh xe. Trong hầu hết các tình huống giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng cụm từ như "fitting a tyre" hoặc "putting on a tire" hơn danh từ "tyring".
tyring

A mechanic is tyring a new wheel on a car.

danh từ
  1. sự lắp cạp vành; sự lắp lốp