two-year-old

two-year-old

A two-year-old child plays with colorful building blocks.

Định nghĩa

Tính từ: - Hai tuổi: "two-year-old" được dùng để mô tả một người, động vật hoặc vật độ tuổi hai năm. Từ này thường được dùng như một tính từ ghép, đứng trước danh từ để chỉ tuổi tác.

dụ sử dụng
  • ( ấy một con gái hai tuổi.)
  • (Chú chó hai tuổi rất hiếu động.)
  • (Chúng tôi đã mua một chiếc xe hơi hai năm tuổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Two-year-old" như một danh từ: Trong một số trường hợp, từ này có thể được dùng như một danh từ để chỉ một đứa trẻ hoặc con vật hai tuổi.
    • The two-year-old is learning to walk. (Đứa bé hai tuổi đang học đi.)
  • Dùng trong so sánh: Có thể kết hợp với từ khác để so sánh độ tuổi.
    • Her two-year-old son is taller than mine. (Con trai hai tuổi của ấy cao hơn con tôi.)
Biến thể từ gần giống
  • One-year-old: một tuổi.
    • The one-year-old baby is crawling. (Em bé một tuổi đang .)
  • Three-year-old: ba tuổi.
    • A three-year-old child goes to preschool. (Một đứa trẻ ba tuổi đi học mẫu giáo.)
  • Two-year-old's: dạng sở hữu của "two-year-old".
    • The two-year-old's toy is broken. (Đồ chơi của đứa bé hai tuổi bị hỏng.)
Từ đồng nghĩa
  • Aged two: hai tuổi (dùng trong văn viết trang trọng).
    • A child aged two needs constant supervision. (Một đứa trẻ hai tuổi cần được giám sát liên tục.)
  • Two years of age: hai tuổi (cụm từ mô tả chính xác).
    • The cat is two years of age. (Con mèo hai tuổi.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "two-year-old" đây tính từ ghép chỉ độ tuổi.
Thành ngữ liên quan
  • Terrible twos: giai đoạn khó khăn của trẻ hai tuổi (thường dùng để chỉ tính bướng bỉnh).
    • Her two-year-old is going through the terrible twos. (Đứa con hai tuổi của ấy đang trải qua giai đoạn khó khăn.)