twiglike
Định nghĩa
Tính từ: mảnh mai và mỏng manh như một cành cây nhỏ (twig). Từ này thường được dùng để miêu tả hình dáng của người hoặc vật, nhấn mạnh sự thanh mảnh, yếu ớt, hoặc gầy gò.
Ví dụ sử dụng
- (Cánh tay của cô ấy mảnh mai như cành cây, trông gần như yếu ớt.)
- (Những cành cây mảnh như que nhỏ của cây non đung đưa trong gió.)
Các cách sử dụng nâng cao
- twiglike legs: chân gầy như que củi.
- The old man's twiglike legs struggled to support his weight. (Đôi chân gầy như que củi của ông lão cố gắng chịu đựng trọng lượng cơ thể.)
- twiglike fingers: ngón tay thon dài, mảnh khảnh.
- The pianist's twiglike fingers glided gracefully across the keys. (Những ngón tay mảnh khảnh của nghệ sĩ dương cầm lướt nhẹ nhàng trên phím đàn.)
Biến thể và từ gần giống
- Twig (danh từ): cành cây nhỏ, que củi.
- He picked up a dry twig from the ground. (Anh ấy nhặt một cành cây khô từ mặt đất.)
- Twiggy (tính từ): giống cành cây, mảnh mai (thường dùng để chỉ người gầy).
- She had a twiggy figure that made her look even taller. (Cô ấy có thân hình mảnh mai khiến cô trông còn cao hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Thin: mỏng, gầy.
- Slender: mảnh khảnh, thanh tú.
- Frail: yếu ớt, mong manh.
- Bony: xương xẩu, gầy trơ xương.
- Spindly: dài và mảnh, yếu ớt (thường dùng cho chân hoặc tay).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp với "twiglike", nhưng có thể kết hợp với động từ "to look" hoặc "to appear":
- He looks twiglike after losing weight. (Anh ấy trông gầy như que củi sau khi giảm cân.)
Thành ngữ liên quan
- As thin as a twig: gầy như que củi.
- After the illness, she was as thin as a twig. (Sau cơn bệnh, cô ấy gầy như que củi.)
- Twiglike frame: khung xương mảnh mai.
- His twiglike frame made him look vulnerable in the cold. (Khung xương mảnh mai của anh ấy khiến anh trông yếu ớt trong cái lạnh.)