tussore

/'tʌsə/ Cách viết khác : (tussur) /'tʌsə/ (tusser) /'tʌsə/
Học thuật
Thân thiện
tussore

The tussore moth rests on a mulberry leaf.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lụa tussore: Một loại lụa thô, màu nâu tự nhiên, được sản xuất từ của một loài tằm hoang dãchâu Á. Đây tên gọi của loại vải.
    • Tằm tussore: Tên gọi của loài tằm (thuộc chi Antheraea) sản xuất ra loại thô màu nâu này.
dụ sử dụng
  • Danh từ (chỉ loại lụa):

    • The curtains were made of a coarse, natural tussore. (Rèm cửa được làm bằng loại lụa tussore thô, màu tự nhiên.)
    • She preferred the rustic texture of tussore silk for her summer jacket. ( ấy thích chất liệu thô mộc của lụa tussore cho chiếc áo khoác mùa của mình.)
  • Danh từ (chỉ loài tằm):

    • The tussore is a wild silkworm native to India. (Tằm tussore một loài tằm hoang dã bản địa của Ấn Độ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tussore silk": thường được dùng như một cụm danh từ cố định để chỉ chính xác loại vải lụa này, nhấn mạnh nguồn gốc từ tằm.
    • The designer's collection featured several pieces in undyed tussore silk. (Bộ sưu tập của nhà thiết kế nhiều mẫu trang phục làm từ lụa tussore chưa nhuộm.)
Biến thể từ gần giống
  • Tussah (danh từ): Cách viết/variant khác phổ biến của "tussore", cùng chỉ loại lụa hoặc loài tằm này.

    • Tussah silk is known for its durability. (Lụa tussah nổi tiếng về độ bền.)
  • Tussur (danh từ): Một cách viết khác của "tussore".

  • Tusser (danh từ): Một cách viết khác của "tussore".
Từ đồng nghĩa
  • Wild silk (danh từ): Lụa hoang dã (chỉ chung các loại lụa từ tằm hoang dã, trong đó tussore).
  • Shantung (danh từ): Một loại vải lụa bề mặt thô, thường được dệt từ tussore, nhưng "shantung" nhấn mạnh đến kiểu dệt kết cấu vải hơn nguồn gốc .
Thành ngữ liên quan
tussore

The tussore moth rests on a mulberry leaf.

danh từ
  1. lụa tuytxo ((từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (cũng) tussah)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "tussore"