turret
/'tʌrit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tháp nhỏ: Một cấu trúc kiến trúc nhỏ, cao, thường là một phần của một tòa nhà lớn hơn như lâu đài, nhà thờ, hoặc tòa nhà công cộng. Nó thường có hình trụ hoặc hình đa giác và có thể có mái nhọn.
- Tháp pháo: Trong quân sự, đây là một cấu trúc xoay được, thường được bọc thép, chứa một hoặc nhiều khẩu súng lớn trên xe tăng, tàu chiến, hoặc máy bay.
- Ụ rêvonve (Kỹ thuật): Một bộ phận trên máy công cụ (như máy tiện) có thể xoay và giữ nhiều dụng cụ cắt khác nhau, cho phép thay đổi dụng cụ nhanh chóng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Kiến trúc):
- The castle's corner was fortified with a stone turret. (Góc của lâu đài được củng cố bằng một tháp nhỏ bằng đá.)
- The old library building features a beautiful clock turret. (Tòa nhà thư viện cũ có một tháp đồng hồ nhỏ đẹp.)
Danh từ (Quân sự):
- The tank's main gun is housed in a heavily armored turret. (Pháo chính của xe tăng được đặt trong một tháp pháo bọc thép dày.)
- The battleship had multiple gun turrets along its deck. (Thiết giáp hạm có nhiều tháp pháo dọc theo boong tàu.)
Danh từ (Kỹ thuật):
- The machinist rotated the turret to select a different cutting tool. (Người thợ máy xoay ụ rêvonve để chọn một dụng cụ cắt khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Turret gun": Súng đặt trên tháp pháo. Đây là một cụm danh từ mô tả vũ khí được lắp đặt trong một tháp pháo.
- The turret gun provided defensive fire for the vehicle. (Súng trên tháp pháo cung cấp hỏa lực phòng thủ cho xe.)
Biến thể và từ gần giống
- Turreted (tính từ): Có tháp nhỏ hoặc tháp pháo.
- A turreted castle on the hill. (Một lâu đài có tháp nhỏ trên đồi.)
Từ đồng nghĩa
- Tower (n): Tháp (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ các cấu trúc lớn hơn).
- Gun enclosure (n): Vỏ bọc súng (trong ngữ cảnh quân sự).
- Revolver head (n): Đầu revonve (trong kỹ thuật, một thuật ngữ kỹ thuật khác cho ụ rêvonve).
danh từ
- tháp nhỏ
- (quân sự) tháp pháo
- turret gunsúng đặt trên tháp pháo
- (kỹ thuật) ụ rêvonve