turn-out

/'tə:n'aut/
Học thuật
Thân thiện
turn-out

A large turn-out gathered in the park for the community festival.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Số người tham dự, sự có mặt: Chỉ số lượng người có mặt tại một sự kiện, cuộc họp, hoặc cuộc bỏ phiếu.
    • Sản lượng: Chỉ lượng sản phẩm được sản xuất ra.
    • Đường tránh, đường nhánh (ngành đường sắt): Một đoạn đường ray phụ để tàu hỏa có thể tránh nhau hoặc đỗ.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Số người tham dự):

    • The concert had a poor turn-out due to the rain. (Buổi hòa nhạc số người tham dự thấp trời mưa.)
    • We are hoping for a good turn-out at the annual meeting. (Chúng tôi hy vọng sẽ đông người tham dự tại cuộc họp thường niên.)
  • Danh từ (Sản lượng):

    • The factory's daily turn-out has increased by 20%. (Sản lượng hàng ngày của nhà máy đã tăng 20%.)
  • Danh từ (Đường tránh):

    • The train waited on the turn-out for the express to pass. (Đoàn tàu đợi trên đường tránh để tàu tốc hành đi qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a high/low turn-out": tỷ lệ tham gia cao/thấp (thường dùng trong bầu cử hoặc sự kiện).

    • The election saw a record high turn-out. (Cuộc bầu cử tỷ lệ cử tri đi bầu cao kỷ lục.)
  • "to affect the turn-out": ảnh hưởng đến số người tham dự.

    • The bad weather is likely to affect the turn-out for the outdoor festival. (Thời tiết xấu khả năng ảnh hưởng đến số người tham dự lễ hội ngoài trời.)
Biến thể từ gần giống
  • Turn out (động từ, cụm từ rời): Hóa ra, kết quả là; sản xuất; tắt (đèn).
    • It turned out to be a great day. (Hóa ra đó một ngày tuyệt vời.)
    • The company turns out 500 cars a day. (Công ty sản xuất 500 xe ô tô mỗi ngày.)
    • Please turn out the lights. (Hãy tắt đèn đi.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (Số người tham dự):
    • Attendance: sự tham dự, số người có mặt.
    • Crowd: đám đông.
  • Danh từ (Sản lượng):
    • Output: sản lượng.
    • Production: sự sản xuất, lượng sản phẩm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Lưu ý: "turn out" một cụm động từ rời. Danh từ "turn-out" ( gạch nối) cụm động từ "turn out" (không gạch nối) liên quan nhưng các mục từ khác nhau.) - Turn out (to be): hóa ra . - He turned out to be a very kind person. (Anh ấy hóa ra một người rất tử tế.) - Turn out (produce): sản xuất, tạo ra. - The bakery turns out fresh bread every morning. (Tiệm bánh sản xuất bánh mì tươi mỗi sáng.)

Thành ngữ liên quan
  • A turn-out of events: diễn biến của sự việc (cách dùng ít phổ biến hơn).
    • No one could have predicted such a strange turn-out of events. (Không ai có thể đoán trước được diễn biến sự việc kỳ lạ như vậy.)
turn-out

A large turn-out gathered in the park for the community festival.

danh từ
  1. đám đông
    • there was a great turn-out at his funeral
      đám tang của ông ta nhiều người đi đưa
  2. cuộc đình công; người đình công
  3. sản lượng
  4. cỗ xe ngựa
  5. (ngành đường sắt) đường tránh