turbe

Học thuật
Thân thiện
turbe

Une enquête par turbe est menée pour connaître l'opinion des habitants.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Cuộc điều tra dân chúng (theo lịch sử pháp lý): "Turbe" là một thuật ngữ pháp lý lịch sử, dùng để chỉ một cuộc điều tra được tiến hành bằng cách tham vấn ý kiến của một nhóm đông người dân trong cộng đồng, thường để xác minh một tập quán hoặc một sự kiện.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La turbe était une procédure médiévale. (Turbemột thủ tục từ thời Trung Cổ.)
    • Le juge a ordonné une enquête par turbe. (Thẩm phán đã ra lệnh tiến hành một cuộc điều tra dân chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Enquête par turbe": cụm từ phápcố định để chỉ hình thức điều tra này.
    • L'enquête par turbe servait à établir la preuve d'une coutume. (Cuộc điều tra dân chúng được dùng để thiết lập bằng chứng về một tập quán.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể phổ biến. Từ này chủ yếu được sử dụng trong cụm từ cố định "enquête par turbe".
Từ đồng nghĩa
  • Enquête publique: cuộc điều tra công khai (nghĩa rộng hiện đại hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng. Từ nàydanh từ không tạo thành cụm động từ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "turbe".
turbe

Une enquête par turbe est menée pour connaître l'opinion des habitants.

danh từ giống cái
  1. (luật học, pháp lý; (sử học)) (Enquête par turbes) cuộc điều tra dân chúng