turbe
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Cuộc điều tra dân chúng (theo lịch sử và pháp lý): "Turbe" là một thuật ngữ pháp lý lịch sử, dùng để chỉ một cuộc điều tra được tiến hành bằng cách tham vấn ý kiến của một nhóm đông người dân trong cộng đồng, thường để xác minh một tập quán hoặc một sự kiện.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La turbe était une procédure médiévale. (Turbe là một thủ tục từ thời Trung Cổ.)
- Le juge a ordonné une enquête par turbe. (Thẩm phán đã ra lệnh tiến hành một cuộc điều tra dân chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Enquête par turbe": cụm từ pháp lý cố định để chỉ hình thức điều tra này.
- L'enquête par turbe servait à établir la preuve d'une coutume. (Cuộc điều tra dân chúng được dùng để thiết lập bằng chứng về một tập quán.)
Biến thể và từ gần giống
- Không có biến thể phổ biến. Từ này chủ yếu được sử dụng trong cụm từ cố định "enquête par turbe".
Từ đồng nghĩa
- Enquête publique: cuộc điều tra công khai (nghĩa rộng và hiện đại hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không áp dụng. Từ này là danh từ và không tạo thành cụm động từ.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "turbe".
danh từ giống cái
- (luật học, pháp lý; (sử học)) (Enquête par turbes) cuộc điều tra dân chúng