troquer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Đổi chác, trao đổi (hàng hóa, vật phẩm): Hành động trao đổi một vật này để lấy một vật khác, thường không liên quan đến tiền tệ mà là sự trao đổi trực tiếp giữa các vật có giá trị tương đương.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il a troqué sa vieille voiture contre une moto. (Anh ấy đã đổi chiếc xe hơi cũ của mình lấy một chiếc xe máy.)
- Les enfants troquent souvent leurs jouets dans la cour de récréation. (Trẻ em thường đổi đồ chơi với nhau trong sân chơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "troquer quelque chose contre quelque chose": đổi cái gì lấy cái gì.
- Elle a troqué son silence contre une promesse. (Cô ấy đã đổi sự im lặng của mình lấy một lời hứa.)
- Sử dụng trong ngữ cảnh ẩn dụ: Chỉ việc đánh đổi, thay thế một thứ (trừu tượng hoặc cụ thể) bằng một thứ khác.
- Il a troqué sa carrière stressante contre une vie simple à la campagne. (Anh ấy đã đổi sự nghiệp đầy căng thẳng lấy một cuộc sống giản dị ở nông thôn.)
Biến thể và từ gần giống
- Troc (danh từ): sự đổi chác, hành động trao đổi hàng hóa.
- Le troc était une pratique courante avant l'invention de la monnaie. (Đổi chác là một tập quán phổ biến trước khi tiền tệ được phát minh.)
- Échanger (ngoại động từ): trao đổi. ("Échanger" có nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho cả ý tưởng, thư từ, trong khi "troquer" thường nhấn mạnh đến vật phẩm, hàng hóa cụ thể).
Từ đồng nghĩa
- Échanger: trao đổi.
- Permuter: hoán đổi (thường dùng cho những thứ cùng loại hoặc vị trí).
Thành ngữ liên quan
- Faire du troc: thực hiện việc đổi chác.
- Sur ce marché, on fait plus de troc qu'on ne vend. (Ở chợ này, người ta đổi chác nhiều hơn là bán.)
ngoại động từ
- đổi chác, đổi
- Troquer une armoire contre un tableauđổi một cái tủ lấy một bức tranh