trophy

/'troufi/
Học thuật
Thân thiện
trophy

The soccer team proudly holds up their new trophy.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cúp, giải thưởng: Một vật thể, thường cốc, tượng nhỏ hoặc huy chương, được trao tặng như một biểu tượng cho chiến thắng hoặc thành tích trong một cuộc thi, thể thao hoặc sự kiện.
    • Chiến lợi phẩm, vật kỷ niệm chiến công: Một vật được lưu giữ để kỷ niệm một chiến thắng hoặc thành tựu quan trọng, đặc biệt trong chiến tranh hoặc săn bắn.
    • Đồ trang trí treo tường: (Cổ, ít dùng) Một đồ vật được trưng bày trên tường như một phần của bộ sưu tập hoặc để trang trí.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The team lifted the championship trophy. (Đội bóng giương cao chiếc cúpđịch.)
    • He keeps the deer antlers as a hunting trophy. (Anh ấy giữ gạc hươu như một chiến lợi phẩm săn bắn.)
    • The ancient warrior's helmet was displayed as a trophy. (Chiếc chiến của chiến binh cổ đại được trưng bày như một vật kỷ niệm chiến công.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Trophy wife" (thành ngữ, thường mang nghĩa tiêu cực): Chỉ một người vợ trẻ, đẹp, được lấy chủ yếu để trưng bày như một biểu tượng cho địa vị thành công của người chồng.

    • The wealthy businessman was often seen with his trophy wife at social events. (Vị doanh nhân giàu có thường xuất hiện cùng người vợ "trang sức" tại các sự kiện xã hội.)
  • "Trophy asset": Một tài sản giá trị lớn, thường hiếm hoặc đắt tiền, được sở hữu một phần để thể hiện địa vị.

    • The classic sports car was his ultimate trophy asset. (Chiếc xe thể thao cổ điển tài sản đỉnh cao để khoe mẽ của anh ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Trophied (tính từ): Được trang trí bằng các cúp hoặc chiến lợi phẩm; nhiều thành tích.
    • The trophied cabinet showcased his lifelong achievements. (Tủ kính đầy cúp trưng bày những thành tựu cả đời của ông.)
Từ đồng nghĩa
  • Cup: Cúp (thường chỉ giải thưởng hình chiếc cốc).
  • Prize: Giải thưởng.
  • Award: Phần thưởng, giải thưởng.
  • Spoils: Chiến lợi phẩm (nhấn mạnh vật lấy được sau chiến tranh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "trophy")

Thành ngữ liên quan
  • To win a trophy: Giành được một cúp/giải thưởng.

    • They trained hard for years to win a trophy. (Họ đã luyện tập chăm chỉ nhiều năm để giành cúp.)
  • A trophy on the mantelpiece: (Nghĩa bóng) Một thành tích đáng tự hào được trưng bày.

    • Publishing that book was another trophy on her mantelpiece. (Xuất bản cuốn sách đó một thành tích đáng tự hào nữa của ấy.)
trophy

The soccer team proudly holds up their new trophy.

danh từ
  1. vật kỷ niệm chiến công, chiến tích ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
  2. đồ trần thiếttường
  3. (thể dục,thể thao) giải thưởng, cúp
    • tennis trophies
      những giải thưởng quần vợt