tricksy

/'triksi/
Học thuật
Thân thiện
tricksy

A clever magician performs a tricksy card trick for a delighted audience.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Láu lỉnh, láu cá, tinh ranh: Chỉ người hoặc hành động thông minh một cách xảo quyệt, khôn ngoan thường dùng mưu mẹo để đạt được mục đích.
    • Tinh nghịch, tinh quái: Chỉ tính cách hay bày trò nghịch ngợm, láu lỉnh một cách vui vẻ, không nhất thiết ý xấu.
dụ sử dụng
  • (Con cáo láu cá đã lấy trộm được trứng không bị phát hiện.)
  • (Anh ấy nở một nụ cười tinh nghịch, tôi biết anh ấy đang lên kế hoạch cho một trò đùa.)
  • (Câu đố chứa đầy những câu hỏi mẹo được thiết kế để đánh lừa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tricksy" thường được dùng trong văn học hoặc lối nói trang trọng/cổ điển hơn trong ngôn ngữ hàng ngày. mang sắc thái sống động giàu hình ảnh.
  • Từ này đôi khi được dùng để mô tả những thứ phức tạp, khó hiểu một cách chủ ý.
    • The contract was full of tricksy legal language. (Hợp đồng chứa đầy ngôn ngữ pháp phức tạp khó hiểu.)
Biến thể từ gần giống
  • Trick (n): trò lừa, mẹo, trò đùa.
    • He taught me a magic trick. (Anh ấy dạy tôi một trò ảo thuật.)
  • Trickster (n): kẻ lừa đảo, người hay bày trò.
    • In the story, the trickster outsmarts the giant. (Trong câu chuyện, kẻ bày mưu đã lừa được khổng lồ.)
Từ đồng nghĩa
  • Cunning: xảo quyệt, láu cá.
  • Sly: ranh mãnh, tinh quái.
  • Wily: già mưu, xảo quyệt.
  • Mischievous: tinh nghịch (nghĩa gần với "tinh nghịch" hơn "xảo quyệt").
Thành ngữ liên quan
  • "Up to one's old tricks": lại giở trò , lại hành xử theo cách gian xảo/quen thuộc.
    • I see you're up to your old tricks, trying to avoid doing the dishes. (Tôi thấy cậu lại giở trò rồi, cố tránh rửa bát đấy.)
tricksy

A clever magician performs a tricksy card trick for a delighted audience.

tính từ
  1. láu lỉnh, láu cá, tinh ranh; tinh nghịch