tressauter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Giật mình, giật nảy người: Chỉ một phản ứng nhanh, bất ngờ và không tự chủ của cơ thể do bị hoảng sợ, ngạc nhiên hoặc bị kích thích đột ngột.
- Nảy lên, rung chuyển: Chỉ một chuyển động nhỏ, nhanh và đột ngột của một vật thể, thường là do tác động từ bên ngoài.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- Il a tressauté en entendant la sonnette. (Anh ấy giật mình khi nghe thấy tiếng chuông.)
- La souris fait tressauter le chat. (Con chuột làm con mèo giật nảy người lên.)
- Le plancher tressaute quand on saute dessus. (Sàn nhà rung chuyển khi người ta nhảy lên nó.)
- La flamme de la bougie tressaute au vent. (Ngọn lửa của cây nến nảy lên trong gió.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire tressauter quelqu'un": Làm cho ai đó giật mình.
- Ne crie pas comme ça, tu vas faire tressauter tout le monde ! (Đừng hét như vậy, cậu sẽ làm mọi người giật mình hết đấy!)
- "Tressauter de surprise/peur": Giật mình vì ngạc nhiên/sợ hãi.
- Elle tressaute de peur à chaque coup de tonnerre. (Cô ấy giật mình vì sợ hãi với mỗi tiếng sấm.)
Biến thể và từ gần giống
- Sursauter (nội động từ): Giật mình, nảy người lên. Gần nghĩa với , nhưng thường nhấn mạnh hơn đến phản ứng do sợ hãi hoặc kinh ngạc.
- Bondir (nội động từ): Nhảy vọt lên, bật lên. Chỉ một chuyển động mạnh và có chủ ý hơn so với .
- Frémir (nội động từ): Rùng mình, run lên. Thường chỉ một chuyển động nhẹ, run rẩy, có thể do cảm xúc (ghê sợ, xúc động) hoặc lạnh.
Từ đồng nghĩa
- Sursauter: giật mình.
- Sautiller: nhảy tưng tưng, nảy lên (thường có chủ ý và lặp lại).
- Trembler: run, rung (chuyển động nhỏ và liên tục).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ "tressauter")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "tressauter")
nội động từ
- giật mình
- Le bruit la fait tressautertiếng động làm cho chị ấy giật mình
- làm rùng chuyển, làm nẩy lên
- Le coup de poing sur la table fait tressauter les verrescái đấm xuống bàn làm cốc chén nẩy lên