treat

Không tìm thấy từ "treat"

Found in Anh - Việt

Định nghĩa Danh từ : Sự thết đãi, món đãi : Chỉ việc mời ai đó ăn uống hoặc giải trí, thường do người nói chi trả. Điều thú vị, niềm vui thích : Chỉ một điều gì đó mang lại cảm giác khoan khoái, thích thú. Món ngon, thức ăn ngon : (Thường dùng cho trẻ em) Chỉ một món ăn ngon, đặc biệt là đồ ngọt. Động từ : Đối xử, cư xử : Hành động theo một cách cụ thể đối với một người hoặc vật. Thết đãi, mời...

See full definition →

Found in Anh - Anh (Wordnet)

Definition Noun : A special event or item that gives pleasure : Something that provides enjoyment or delight, often as a reward or on a special occasion. A choice food item : Something considered delicious or a delicacy. Verb : To behave towards or deal with in a certain way : To act or interact with someone or something in a specified manner. To provide medical care : To give medical attention...

See full definition →