traque

Học thuật
Thân thiện
traque

La traque du renard par les chiens commence dans la forêt.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Săn bắn) Sự vây dồn, sự lùa thú săn: Hành động của thợ săn hoặc chó săn bao vây, lùa dồn con thú vào một vị trí để bắt hoặc bắn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La traque du cerf a duré toute la matinée. (Cuộc vây dồn con hươu đã kéo dài suốt cả buổi sáng.)
    • Les chiens sont essentiels pour la traque du sanglier. (Những con chó sănyếu tố thiết yếu cho việc vây dồn con lợn rừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être en traque": Đang trong quá trình vây bắt, truy đuổi.

    • Le loup est en traque, il faut faire attention. (Con sói đang bị truy đuổi, cần phải cẩn thận.)
  • "Mener la traque": Chỉ đạo, dẫn dắt cuộc vây bắt.

    • Le vieux chasseur mène la traque avec expérience. (Người thợ săn già dẫn dắt cuộc vây bắt một cách đầy kinh nghiệm.)
Biến thể từ gần giống
  • Traquer (động từ): Vây bắt, truy lùng, săn đuổi.

    • Les policiers traquent le criminel. (Cảnh sát đang truy lùng tên tội phạm.)
  • Traqueur (danh từ giống đực): Người truy lùng, kẻ săn đuổi.

    • C'est un traqueur impitoyable. (Hắnmột kẻ săn đuổi không khoan nhượng.)
Từ đồng nghĩa
  • Poursuite (n.f): Sự truy đuổi.
  • Chasse à courre (n.f): Cuộc săn bắn sử dụng chó săn ngựa để đuổi theo con thú (một hình thức cụ thể của ).
Các cụm từ liên quan
  • Traque policière: Cuộc truy lùng của cảnh sát.
    • Une traque policière est en cours dans le quartier. (Một cuộc truy lùng của cảnh sát đang diễn ra trong khu phố.)
Thành ngữ liên quan
  • Être sur la traque de quelqu'un/quelque chose: Đang ráo riết truy tìm ai đó/cái gì đó (nghĩa rộng, không chỉ trong săn bắn).
    • Les journalistes sont sur la traque du scoop. (Các nhà báo đang ráo riết truy tìm tin giật gân.)
traque

La traque du renard par les chiens commence dans la forêt.

danh từ giống cái
  1. (săn bắn) sự vây dồn (thú săn)
    • Trac.