trapeziform

/trə'pi:zifɔ:m/
Học thuật
Thân thiện
trapeziform

A trapeziform window is set into the wall of the old library.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hình thang: "trapeziform" một tính từ dùng để mô tả hình dạng của một vật thể hình học giống hình thang, tức là một tứ giác ít nhất một cặp cạnh đối song song.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The leaf has a distinct trapeziform shape. (Chiếc hình dạng hình thang rõ rệt.)
    • The architect designed a trapeziform window for the modern building. (Kiến trúc sư đã thiết kế một cửa sổ hình thang cho tòa nhà hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong sinh học: Dùng để mô tả hình dạng của các bộ phận cơ thể sinh vật, như cây, cánh hoa, hoặc vảy.

    • The botanist noted the plant's trapeziform petals. (Nhà thực vật học ghi nhận những cánh hoa hình thang của cây.)
  • Trong hình học thiết kế: Dùng để chỉ các đối tượng cấu trúc hình thang.

    • The artist used trapeziform blocks to create an abstract sculpture. (Nghệ sĩ đã sử dụng những khối hình thang để tạo ra một tác phẩm điêu khắc trừu tượng.)
Biến thể từ gần giống
  • Trapezium (danh từ, tiếng Anh-Anh): Hình thang (tứ giác một cặp cạnh song song).
  • Trapezoid (danh từ, tiếng Anh-Mỹ): Hình thang (tứ giác một cặp cạnh song song).
  • Trapezial (tính từ): Thuộc về hình thang hoặc liên quan đến hình thang.
Từ đồng nghĩa
  • Trapezoid (khi dùng như tính từ trong ngữ cảnh không chính thức): hình thang.
  • Trapezium-shaped (cụm tính từ): hình dạng hình thang.
trapeziform

A trapeziform window is set into the wall of the old library.

tính từ
  1. hình thang