dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Việt
trao
Words Mentioning "trao"
đàm đạo
đàm thoại
đánh đổi
An Tiêm
bàn
bán
bàn bạc
bạn thân
canh thiếp
cháo
chói
công hàm
công văn
con tin
dâng
giả
giao hoán
giao lưu
gia trưởng
gieo cầu
hàng hóa
Hoàng Lương mộng
Hoàng Thúc Kháng
hỗ huệ
hội báo
hội kiến
hội ý
kết giao
khen thưởng
khí khổng
Khúc Quảng Lăng
kinh tế học
Lam Kiều
Lão tử
Lê Lai
luận bàn
luân chuyển
lượng tử
mạn đàm
mậu dịch
miệng
móc ngoặc
nệm
nêu
ngân hàng
ngoại giao
Nguyễn Huệ
Nguyễn Phúc Chu
nhận
nhẫn cưới
nhau
nơi
đối phó
Phan Thanh Giản
Phí Trường Phòng
phó giáp trạng
phó thác
Quân trung từ mệnh tập
quốc thư
sinh vật
sơ bộ
sống
thảo luận
Thao lược
thiếp canh
thị trường
thuồn
thương nghiệp
thương phẩm
thư tín
tiền tệ
tiếp thụ
tiết mao
tìm hiểu
tọa đàm
tóc tơ
trao
trao đổi
trao tay
trao trả
trao tráo
treo dải
Triệu Việt
tù binh
tượng trưng
tuyến giáp trạng
đưa
viện trợ
ý kiến
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...