transposed
Định nghĩa
- Tính từ:
- Được đảo lộn thứ tự: "transposed" mô tả trạng thái khi các yếu tố (như chữ cái, con số, hoặc vị trí) bị thay đổi trật tự so với ban đầu, thường là do nhầm lẫn hoặc cố ý.
- Được hoán đổi: Nghĩa này chỉ việc hai hoặc nhiều thứ đã được đổi chỗ cho nhau, dẫn đến sự thay đổi trong mối quan hệ hoặc trật tự.
Ví dụ sử dụng
- (Từ "calm" trở thành "clam" nếu các chữ cái bị đảo lộn.)
- (Trong bản nhạc, giọng đã được hoán đổi từ Đô trưởng sang Sol trưởng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"transposed letters": các chữ cái bị đảo lộn, thường gặp trong lỗi chính tả hoặc trò chơi chữ.
- The transposed letters in the password caused login failure. (Các chữ cái bị đảo lộn trong mật khẩu đã gây ra lỗi đăng nhập.)
"transposed matrix": ma trận chuyển vị (trong toán học), là ma trận được tạo ra bằng cách đổi hàng thành cột của ma trận gốc.
- The transposed matrix has the same determinant as the original. (Ma trận chuyển vị có cùng định thức với ma trận gốc.)
Biến thể và từ gần giống
Transpose (động từ): hành động đảo lộn hoặc hoán đổi.
- Please transpose these two paragraphs in the report. (Làm ơn hoán đổi hai đoạn văn này trong báo cáo.)
Transposition (danh từ): sự đảo lộn, sự hoán đổi.
- The transposition of numbers in the spreadsheet caused errors. (Sự hoán đổi các con số trong bảng tính đã gây ra lỗi.)
Từ đồng nghĩa
- Swapped: được hoán đổi (thường dùng trong ngữ cảnh thông thường).
- Reversed: bị đảo ngược thứ tự (mang tính chất tuyến tính hơn).
- Reordered: được sắp xếp lại thứ tự.
Các cụm từ liên quan
Transpose into: chuyển đổi sang (một dạng khác).
- The melody was transposed into a higher key. (Giai điệu đã được chuyển đổi sang một giọng cao hơn.)
Transpose with: hoán đổi với (một thứ khác).
- The artist transposed the colors with each other in the painting. (Họa sĩ đã hoán đổi các màu sắc với nhau trong bức tranh.)
Thành ngữ liên quan
- Transposed order: trật tự bị đảo lộn (dùng để chỉ sự nhầm lẫn trong sắp xếp).
- The transposed order of the pages made the book confusing. (Trật tự bị đảo lộn của các trang đã làm cuốn sách trở nên khó hiểu.)