transgression
/træns'greʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự vi phạm, sự phạm tội: Hành động vượt qua hoặc vi phạm một ranh giới, quy tắc, luật lệ, hoặc nguyên tắc đạo đức.
- Lỗi, tội: Một hành động cụ thể được coi là sai trái hoặc tội lỗi.
- (Địa chất) Hiện tượng biển tiến: Sự xâm lấn của biển lên đất liền, được chứng minh bằng các lớp trầm tích biển phủ lên trên các lớp trầm tích lục địa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Forgiveness is needed for any transgression. (Sự tha thứ là cần thiết cho bất kỳ lỗi lầm nào.)
- The transgression of the law will result in punishment. (Việc vi phạm luật pháp sẽ dẫn đến hình phạt.)
- Geologists study ancient transgressions to understand past sea levels. (Các nhà địa chất nghiên cứu các hiện tượng biển tiến cổ đại để hiểu mực nước biển trong quá khứ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A minor/major transgression": Một sự vi phạm nhỏ/lớn.
- Being late was seen as a minor transgression. (Việc đến muộn được coi là một sự vi phạm nhỏ.)
- "A moral transgression": Sự vi phạm đạo đức.
- Betraying a friend's trust is a serious moral transgression. (Phản bội lòng tin của bạn bè là một sự vi phạm đạo đức nghiêm trọng.)
Biến thể và từ gần giống
- Transgress (động từ): Vi phạm, vượt quá giới hạn.
- He transgressed the rules of the community. (Anh ta đã vi phạm các quy tắc của cộng đồng.)
- Transgressor (danh từ): Kẻ vi phạm, người phạm tội.
- The transgressor must face the consequences. (Kẻ vi phạm phải đối mặt với hậu quả.)
Từ đồng nghĩa
- Violation: Sự vi phạm.
- Infringement: Sự xâm phạm, vi phạm (thường dùng cho luật, quyền).
- Offense: Hành vi phạm tội, sự xúc phạm.
- Sin: Tội lỗi (theo nghĩa tôn giáo hoặc đạo đức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến. Dạng động từ là "transgress".)
Thành ngữ liên quan
- To commit a transgression: Phạm phải một lỗi lầm, vi phạm.
- He committed a transgression that he deeply regretted. (Anh ta đã phạm một lỗi lầm mà anh ta vô cùng hối hận.)
danh từ
- sự vượt quá
- sự vi phạm; sự phạm pháp
- lỗi tội
- (địa lý,địa chất) hiện tượng biến tiếp