trained
Định nghĩa
- Tính từ:
- Được huấn luyện, được đào tạo: "trained" mô tả một người hoặc động vật đã trải qua quá trình huấn luyện, rèn luyện để có kỹ năng, kiến thức hoặc hành vi nhất định.
- Được rèn luyện, có kỷ luật: "trained" cũng chỉ trạng thái đã được uốn nắn, định hình qua đào tạo, thường dùng để chỉ sự chuyên nghiệp hoặc thành thạo.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy là một y tá được đào tạo bài bản.)
- (Con chó được huấn luyện để phát hiện ma túy.)
- (Anh ấy có một đôi tai đã được rèn luyện để cảm thụ âm nhạc.)
- (Những người lính được huấn luyện rất kỹ càng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"trained mind": trí óc được rèn luyện, có kỷ luật.
- A trained mind can solve complex problems quickly. (Một trí óc được rèn luyện có thể giải quyết các vấn đề phức tạp một cách nhanh chóng.)
"trained eye": con mắt tinh tường, có chuyên môn.
- Only a trained eye can spot the subtle differences in these paintings. (Chỉ có con mắt tinh tường mới phát hiện ra những khác biệt tinh tế trong các bức tranh này.)
"well-trained": được huấn luyện tốt, thành thạo.
- The staff are well-trained in customer service. (Đội ngũ nhân viên được huấn luyện tốt về dịch vụ khách hàng.)
Biến thể và từ gần giống
Train (động từ): huấn luyện, đào tạo.
- They train every day to prepare for the competition. (Họ tập luyện mỗi ngày để chuẩn bị cho cuộc thi.)
Training (danh từ): sự huấn luyện, quá trình đào tạo.
- The training program lasts six months. (Chương trình đào tạo kéo dài sáu tháng.)
Untrained (tính từ): chưa qua đào tạo, không được huấn luyện.
- An untrained person cannot operate this machine. (Một người chưa qua đào tạo không thể vận hành máy này.)
Từ đồng nghĩa
Skilled: có kỹ năng, lành nghề.
- A skilled worker is always in demand. (Một công nhân lành nghề luôn được săn đón.)
Disciplined: có kỷ luật, được rèn luyện.
- The team is disciplined and focused. (Đội nhóm có kỷ luật và tập trung.)
Qualified: có trình độ, đủ năng lực.
- She is a qualified engineer. (Cô ấy là một kỹ sư có trình độ.)
Các cụm từ liên quan
"trained to do something": được huấn luyện để làm gì.
- The rescue dogs are trained to find people in avalanches. (Những chú chó cứu hộ được huấn luyện để tìm người trong tuyết lở.)
"trained in something": được đào tạo về lĩnh vực nào.
- He is trained in classical ballet. (Anh ấy được đào tạo về ballet cổ điển.)