dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Anh - Việt
train
Words Mentioning "train"
đào luyện
đáp
bản lĩnh
bắt rễ
chật
chạy
chĩa
chở
chờ
Chu Văn An
chuyến
còi
dạy
dượt
hỏa xa
học tập
hối hả
huấn luyện
kẻo nữa
khổ luyện
khuôn phép
luyện
luyện tập
nhắm
nhỡ
quân xa
rèn luyện
rèn đúc
rợn
soát vé
tập luyện
tập tành
tàu chợ
tàu hỏa
thao luyện
xe hỏa
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...