dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Anh - Việt

train

Words Mentioning "train"

đào luyện
đáp
bản lĩnh
bắt rễ
chật
chạy
chĩa
chở
chờ
Chu Văn An
chuyến
còi
dạy
dượt
hỏa xa
học tập
hối hả
huấn luyện
kẻo nữa
khổ luyện
khuôn phép
luyện
luyện tập
nhắm
nhỡ
quân xa
rèn luyện
rèn đúc
rợn
soát vé
tập luyện
tập tành
tàu chợ
tàu hỏa
thao luyện
xe hỏa
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...