trackless

/'træklis/
Học thuật
Thân thiện
trackless

The hikers crossed a trackless snowy meadow.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không đường đi, không lối mòn: Miêu tả một khu vực hoang vu, chưa được khai phá, nơi không con đường hay lối đi được tạo ra.
    • Không để lại dấu vết, không vết tích: Miêu tả thứ đó di chuyển hoặc tồn tại không để lại dấu hiệu hay dấu vết có thể nhận thấy được.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • They ventured into the trackless desert. (Họ mạo hiểm tiến vào sa mạc không đường đi.)
    • The animal moved through the snow in a trackless manner. (Con vật di chuyển qua tuyết không để lại dấu vết.)
    • Explorers faced many dangers in the trackless jungle. (Các nhà thám hiểm đối mặt với nhiều nguy hiểm trong khu rừng không lối đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "trackless wilderness": vùng đất hoangkhông đường đi.

    • The map showed a vast area of trackless wilderness. (Bản đồ cho thấy một vùng đất hoangrộng lớn không đường đi.)
  • "trackless trolley": (thuật ngữ kỹ thuật, lịch sử) xe điện không chạy trên đường ray cố định, thường dùng hệ thống dây điện trên cao.

    • The city replaced its streetcars with trackless trolleys. (Thành phố đã thay thế xe điện bằng xe điện không chạy trên ray.)
Biến thể từ gần giống
  • Roadless (adj): không đường (gần nghĩa với nghĩa "không đường đi").
  • Pathless (adj): không lối đi, không đường mòn.
  • Untrodden (adj): chưa ai giẫm lên, chưa dấu chân người qua.
Từ đồng nghĩa
  • Unmarked: không dấu hiệu, không được đánh dấu.
  • Untracked: không đường mòn, không vết tích.
  • Uncharted: chưa được vẽ trên bản đồ, chưa được khám phá.
Từ trái nghĩa
  • Tracked: đường đi, vết tích.
  • Roaded: đường sá.
  • Beaten: lối mòn (như "a beaten path").
Lưu ý sử dụng
  • Từ này thường được dùng trong văn cảnh mô tả phong cảnh thiên nhiên hoang , hẻo lánh (như rừng, sa mạc, vùng hoang dã).
  • Trong ngữ cảnh kỹ thuật lịch sử, "trackless trolley" một thuật ngữ cụ thể chỉ một loại phương tiện giao thông công cộng.
trackless

The hikers crossed a trackless snowy meadow.

tính từ
  1. không dấu vết, không để lại dấu vết
  2. không đường đi
    • trackless forests
      những khu rừng không đường đi qua

Từ tương tự