tracer

/'treisə/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Vạch, kẻ: Tạo ra một đường thẳng hoặc một hình dạng trên một bề mặt bằng một công cụ như bút, phấn, dao, v.v.
    • Viết, vẽ: Viết chữ hoặc vẽ hình ảnh, thường một cách nhanh chóng hoặc phác thảo.
    • Phác họa, tả: Mô tả hoặc vẽ ra một cách tổng quát, nêu bật những nét chính.
    • (Kỹ thuật) Vạch đường cắt gọt: Đánh dấu đường cần cắt hoặc gia công lên một vật liệu như gỗ, đá hoặc kim loại.
  2. Nội động từ:

    • Đào hang (động vật): Hành động đào đường hầm hoặc hang (thường dùng cho động vật như chuột chũi).
    • (Thực vật học) Mọc ngang nông: Nói về rễ cây phát triển theo chiều ngang gần bề mặt đất.
    • (Thông tục) Đi rất nhanh, chạy: Di chuyển với tốc độ cao (thường dùng cho xe cộ).
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il faut tracer une ligne droite sur la feuille. (Cần phải vạch/kẻ một đường thẳng trên tờ giấy.)
    • Le professeur trace un cercle au tableau. (Giáo viên vẽ một hình tròn trên bảng.)
    • L'écrivain trace un portrait vivant de son époque. (Nhà văn phác họa một bức chân dung sống động về thời đại của mình.)
  • Nội động từ:
    • Regarde, cette taupe trace sous la pelouse. (Nhìn kìa, con chuột chũi đó đang đào hang dưới bãi cỏ.)
    • Les racines de ce buisson tracent. (Rễ của bụi cây này mọc ngang nông.)
    • Sa nouvelle moto trace vraiment ! (Chiếc xe máy mới của anh ấy chạy nhanh thật!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tracer sa route": Tự vạch ra con đường cho mình, tự lập, tự quyết định tương lai.
    • Il a quitté sa famille pour tracer sa route. (Anh ấy đã rời gia đình để tự vạch ra con đường cho mình.)
  • "Tracer les grandes lignes (de quelque chose)": Phác thảo những nét chính, đưa ra dàn ý tổng quát.
    • Avant de rédiger, il faut tracer les grandes lignes du projet. (Trước khi soạn thảo, cần phác thảo những nét chính của dự án.)
Biến thể từ gần giống
  • Tracé (danh từ giống đực): Đường nét, đường vẽ, đường kẻ; sơ đồ.
    • Le tracé du parcours est sur la carte. (Đường đi của hành trình trên bản đồ.)
  • Traceur (danh từ giống đực): Người/thiết bị vẽ đường; (máy tính) trình vẽ đồ thị; (y học) chất đánh dấu.
  • Retracer (ngoại động từ): Vẽ lại, kể lại, thuật lại.
    • Il a retracé l'histoire de sa famille. (Anh ấy đã thuật lại lịch sử gia đình mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Dessiner: Vẽ (một hình).
  • Esquisser: Phác thảo, phác họa.
  • Délimiter: Kẻ giới hạn, phân định.
  • Creuser: Đào (hang).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Se tracer (un chemin, une voie): Tự mở đường, tự tạo lối đi cho mình (nghĩa bóng).
    • Elle s'est tracé un chemin dans le monde de la finance. ( ấy đã tự mở đường cho mình trong giới tài chính.)
Thành ngữ liên quan
  • Tracer à la volée: Vẽ/vạch một cách nhanh chóng, không cần chuẩn bị.
    • L'artiste trace son croquis à la volée. (Người nghệ sĩ vẽ phác thảo của mình một cách nhanh chóng.)
ngoại động từ
  1. vạch, kẻ
    • Tracer une ligne
      vạch một đường
    • Tracer le chemin à quelqu'un
      vạch một đường cho ai (làm gì)
  2. viết, vẽ
    • Tracer quelques mots au bas de la lettre
      viết vài chữdưới bức thư
    • Tracer un triangle au tableau
      vẽ một hình tam giác trên bảng
  3. phác họa, tả
    • Tracer le tableau de la victoire
      phác họa bức tranh chiến thắng
  4. (kỹ thuật) vạch đường cắt gọt lên (một khối gỗ, đá, kim loại)
nội động từ
  1. đào hang
    • Des taupes qui tracent
      những con chuột chũi đào hang
  2. (thực vật học) mọc ngang nông
    • Racines qui tracent
      rễ mọc ngang nông
  3. (thông tục) đi rất nhanh, chạy
    • Voiture qui trace
      xe chạy nhanh