tracer
/'treisə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Vạch, kẻ: Tạo ra một đường thẳng hoặc một hình dạng trên một bề mặt bằng một công cụ như bút, phấn, dao, v.v.
- Viết, vẽ: Viết chữ hoặc vẽ hình ảnh, thường một cách nhanh chóng hoặc phác thảo.
- Phác họa, tả: Mô tả hoặc vẽ ra một cách tổng quát, nêu bật những nét chính.
- (Kỹ thuật) Vạch đường cắt gọt: Đánh dấu đường cần cắt hoặc gia công lên một vật liệu như gỗ, đá hoặc kim loại.
Nội động từ:
- Đào hang (động vật): Hành động đào đường hầm hoặc hang (thường dùng cho động vật như chuột chũi).
- (Thực vật học) Mọc ngang nông: Nói về rễ cây phát triển theo chiều ngang và gần bề mặt đất.
- (Thông tục) Đi rất nhanh, chạy: Di chuyển với tốc độ cao (thường dùng cho xe cộ).
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il faut tracer une ligne droite sur la feuille. (Cần phải vạch/kẻ một đường thẳng trên tờ giấy.)
- Le professeur trace un cercle au tableau. (Giáo viên vẽ một hình tròn trên bảng.)
- L'écrivain trace un portrait vivant de son époque. (Nhà văn phác họa một bức chân dung sống động về thời đại của mình.)
- Nội động từ:
- Regarde, cette taupe trace sous la pelouse. (Nhìn kìa, con chuột chũi đó đang đào hang dưới bãi cỏ.)
- Les racines de ce buisson tracent. (Rễ của bụi cây này mọc ngang nông.)
- Sa nouvelle moto trace vraiment ! (Chiếc xe máy mới của anh ấy chạy nhanh thật!)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tracer sa route": Tự vạch ra con đường cho mình, tự lập, tự quyết định tương lai.
- Il a quitté sa famille pour tracer sa route. (Anh ấy đã rời gia đình để tự vạch ra con đường cho mình.)
- "Tracer les grandes lignes (de quelque chose)": Phác thảo những nét chính, đưa ra dàn ý tổng quát.
- Avant de rédiger, il faut tracer les grandes lignes du projet. (Trước khi soạn thảo, cần phác thảo những nét chính của dự án.)
Biến thể và từ gần giống
- Tracé (danh từ giống đực): Đường nét, đường vẽ, đường kẻ; sơ đồ.
- Le tracé du parcours est sur la carte. (Đường đi của hành trình có trên bản đồ.)
- Traceur (danh từ giống đực): Người/thiết bị vẽ đường; (máy tính) trình vẽ đồ thị; (y học) chất đánh dấu.
- Retracer (ngoại động từ): Vẽ lại, kể lại, thuật lại.
- Il a retracé l'histoire de sa famille. (Anh ấy đã thuật lại lịch sử gia đình mình.)
Từ đồng nghĩa
- Dessiner: Vẽ (một hình).
- Esquisser: Phác thảo, phác họa.
- Délimiter: Kẻ giới hạn, phân định.
- Creuser: Đào (hang).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Se tracer (un chemin, une voie): Tự mở đường, tự tạo lối đi cho mình (nghĩa bóng).
- Elle s'est tracé un chemin dans le monde de la finance. (Cô ấy đã tự mở đường cho mình trong giới tài chính.)
Thành ngữ liên quan
- Tracer à la volée: Vẽ/vạch một cách nhanh chóng, không cần chuẩn bị.
- L'artiste trace son croquis à la volée. (Người nghệ sĩ vẽ phác thảo của mình một cách nhanh chóng.)
ngoại động từ
- vạch, kẻ
- Tracer une lignevạch một đường
- Tracer le chemin à quelqu'unvạch một đường cho ai (làm gì)
- viết, vẽ
- Tracer quelques mots au bas de la lettreviết vài chữ ở dưới bức thư
- Tracer un triangle au tableauvẽ một hình tam giác trên bảng
- phác họa, tả
- Tracer le tableau de la victoirephác họa bức tranh chiến thắng
- (kỹ thuật) vạch đường cắt gọt lên (một khối gỗ, đá, kim loại)
nội động từ
- đào hang
- Des taupes qui tracentnhững con chuột chũi đào hang
- (thực vật học) mọc ngang nông
- Racines qui tracentrễ mọc ngang nông
- (thông tục) đi rất nhanh, chạy
- Voiture qui tracexe chạy nhanh