tournailler
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ (thân mật):
- Quanh quẩn, loanh quanh: Di chuyển không mục đích rõ ràng, lòng vòng ở một khu vực nhỏ hoặc xung quanh một vật gì đó.
- Ngoại động từ (thân mật):
- Xoắn đi xoắn lại, vân vê: Dùng tay xoắn, vặn hoặc nghịch một vật mềm, dài (như sợi dây, sợi tóc, râu) một cách vô thức hoặc do bồn chồn.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- Il ne fait que tournailler dans le couloir sans savoir quoi faire. (Anh ấy chỉ quanh quẩn trong hành lang mà không biết phải làm gì.)
- Arrête de tournailler autour de moi ! (Đừng có loanh quanh quanh tôi nữa!)
- Ngoại động từ:
- Nervieux, il tournaillait sa barbe pendant l'entretien. (Lo lắng, anh ta xoắn đi xoắn lại chòm râu trong suốt buổi phỏng vấn.)
- Elle tournaillait un bout de ficelle entre ses doigts. (Cô ấy vân vê một đầu dây giữa các ngón tay.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này mang sắc thái thân mật, thường dùng trong văn nói hơn là văn viết trang trọng.
- Hành động "tournailler" thường thể hiện sự thiếu kiên nhẫn, bồn chồn, chờ đợi hoặc không có việc gì cụ thể để làm.
Biến thể và từ gần giống
- Tournicoter (nội động từ, thân mật): Có nghĩa gần như tương tự với "tournailler", chỉ sự quanh quẩn, xoay vòng.
- Rôder (nội động từ): Đi lảng vảng, đi rình mò (thường mang nghĩa tiêu cực hoặc đáng ngờ hơn "tournailler").
- Tripoter (ngoại động từ): Nghịch, sờ mó (một cách khó chịu, thô lỗ hoặc với ý đồ xấu; mạnh hơn và tiêu cực hơn "tournailler").
Từ đồng nghĩa
- Nội động từ: Rôder, traîner, circuler sans but.
- Ngoại động từ: Tripoter, tortiller, chiffonner.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Tournailler autour de [quelque chose/quelqu'un]: Quanh quẩn, loanh quanh xung quanh cái gì/ai đó.
- Les mouches tournaillent autour du fruit. (Những con ruồi quanh quẩn xung quanh trái cây.)
Thành ngữ liên quan
- Tourner en rond: Đi vòng tròn, quay vòng (theo nghĩa đen); làm việc gì đó không có tiến triển, lặp đi lặp lại mà không đi đến đâu (nghĩa bóng). Có thể dùng thay thế cho "tournailler" trong một số ngữ cảnh nghĩa bóng.
- On tourne en rond dans cette discussion. (Chúng ta chỉ loanh quanh trong cuộc thảo luận này thôi.)
nội động từ
- (thân mật) quanh quẩn
- Tournailler autour de sa tablequanh quẩn xung quanh bàn
ngoại động từ
- xoắn đi, xoắn lại
- Tournailler sa moustachexoắn đi xoắn lại râu mép