tournailler

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ (thân mật):
    • Quanh quẩn, loanh quanh: Di chuyển không mục đích rõ ràng, lòng vòngmột khu vực nhỏ hoặc xung quanh một vật đó.
  2. Ngoại động từ (thân mật):
    • Xoắn đi xoắn lại, vân vê: Dùng tay xoắn, vặn hoặc nghịch một vật mềm, dài (như sợi dây, sợi tóc, râu) một cách thức hoặc do bồn chồn.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Il ne fait que tournailler dans le couloir sans savoir quoi faire. (Anh ấy chỉ quanh quẩn trong hành lang không biết phải làm gì.)
    • Arrête de tournailler autour de moi ! (Đừng loanh quanh quanh tôi nữa!)
  • Ngoại động từ:
    • Nervieux, il tournaillait sa barbe pendant l'entretien. (Lo lắng, anh ta xoắn đi xoắn lại chòm râu trong suốt buổi phỏng vấn.)
    • Elle tournaillait un bout de ficelle entre ses doigts. ( ấy vân vê một đầu dây giữa các ngón tay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này mang sắc thái thân mật, thường dùng trong văn nói hơn là văn viết trang trọng.
  • Hành động "tournailler" thường thể hiện sự thiếu kiên nhẫn, bồn chồn, chờ đợi hoặc không việc gì cụ thể để làm.
Biến thể từ gần giống
  • Tournicoter (nội động từ, thân mật): Có nghĩa gần như tương tự với "tournailler", chỉ sự quanh quẩn, xoay vòng.
  • Rôder (nội động từ): Đi lảng vảng, đi rình mò (thường mang nghĩa tiêu cực hoặc đáng ngờ hơn "tournailler").
  • Tripoter (ngoại động từ): Nghịch, sờ mó (một cách khó chịu, thô lỗ hoặc với ý đồ xấu; mạnh hơn tiêu cực hơn "tournailler").
Từ đồng nghĩa
  • Nội động từ: Rôder, traîner, circuler sans but.
  • Ngoại động từ: Tripoter, tortiller, chiffonner.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Tournailler autour de [quelque chose/quelqu'un]: Quanh quẩn, loanh quanh xung quanh cái gì/ai đó.
    • Les mouches tournaillent autour du fruit. (Những con ruồi quanh quẩn xung quanh trái cây.)
Thành ngữ liên quan
  • Tourner en rond: Đi vòng tròn, quay vòng (theo nghĩa đen); làm việcđó không tiến triển, lặp đi lặp lại không đi đến đâu (nghĩa bóng). Có thể dùng thay thế cho "tournailler" trong một số ngữ cảnh nghĩa bóng.
    • On tourne en rond dans cette discussion. (Chúng ta chỉ loanh quanh trong cuộc thảo luận này thôi.)
nội động từ
  1. (thân mật) quanh quẩn
    • Tournailler autour de sa table
      quanh quẩn xung quanh bàn
ngoại động từ
  1. xoắn đi, xoắn lại
    • Tournailler sa moustache
      xoắn đi xoắn lại râu mép

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "tournailler"