toughish
/'tʌfiʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hơi dai, hơi bền: Chỉ tính chất của vật liệu hoặc thức ăn có độ dai hoặc bền vừa phải, không quá mềm cũng không quá cứng.
- Khá cứng cỏi: Chỉ tính cách hoặc thể chất của một người có sự kiên cường, mạnh mẽ ở mức độ nhất định.
- Hơi cố chấp, hơi ương ngạnh, hơi ngoan cố: Chỉ thái độ không dễ dàng thay đổi ý kiến hoặc nhượng bộ, ở mức độ nhẹ.
- Hơi khó, hơi hắc búa; hơi vất vả khó nhọc: Chỉ một nhiệm vụ, vấn đề hoặc tình huống có mức độ khó khăn hoặc đòi hỏi nỗ lực ở mức trung bình.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The steak was a bit toughish, but still edible. (Miếng bít tết hơi dai một chút, nhưng vẫn ăn được.)
- He has a toughish personality and doesn't give up easily. (Anh ấy có tính cách khá cứng cỏi và không dễ dàng bỏ cuộc.)
- My grandfather can be toughish about his old habits. (Ông tôi có thể hơi cố chấp về những thói quen cũ của mình.)
- The final exam was toughish, requiring a lot of preparation. (Bài thi cuối kỳ hơi khó, đòi hỏi rất nhiều sự chuẩn bị.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A toughish decision": Một quyết định hơi khó khăn, đòi hỏi phải cân nhắc kỹ lưỡng.
- Choosing between the two job offers was a toughish decision for her. (Việc lựa chọn giữa hai lời mời làm việc là một quyết định hơi khó khăn đối với cô ấy.)
"In a toughish spot": Ở trong một tình thế hơi khó khăn hoặc bế tắc.
- The company found itself in a toughish spot after losing its main investor. (Công ty thấy mình ở trong một tình thế hơi khó khăn sau khi mất nhà đầu tư chính.)
Biến thể và từ gần giống
- Tough (adj): dai, bền; cứng cỏi, mạnh mẽ; khó khăn, khắc nghiệt. (Đây là từ gốc, mạnh hơn về mức độ so với "toughish").
- Toughness (n): Tính dai, độ bền; sự cứng cỏi, sự khó khăn.
Từ đồng nghĩa
- Slightly tough: Hơi dai, hơi khó.
- Somewhat difficult: Hơi khó khăn.
- Fairly resilient: Khá kiên cường.
Từ trái nghĩa
- Tender: Mềm, dễ cắt/dễ ăn.
- Easy: Dễ dàng.
- Flexible: Linh hoạt, dễ uốn nắn.
- Yielding: Dễ nhượng bộ.
tính từ
- hơi dai, hơi bền
- khá cứng cỏi
- hơi cố chấp, hơi ương ngạnh, hơi ngoan cố
- hơi khó, hơi hắc búa; hơi vất vả khó nhọc (việc làm)