tough-skinned

tough-skinned

A tough-skinned cactus thrives in the dry desert.

Định nghĩa

Tính từ: Tough-skinned một tính từ ghép, mô tả một người hoặc vật "lớp da dày" hoặc "lớp vỏ cứng". Từ này mang hai nghĩa chính:

  1. Nghĩa đen: lớp vỏ hoặc da bên ngoài cứng, dai, khó xuyên thủng.

    • dụ: Một số loại trái cây vỏ dày cứng, như dừa hoặc ngô, được gọi là tough-skinned.
  2. Nghĩa bóng: Không nhạy cảm với những lời chỉ trích hoặc công kích; khả năng chịu đựng áp lực tinh thần, không dễ bị tổn thương.

    • dụ: Một chính trị gia thường cần phải tough-skinned để đối mặt với những lời chỉ trích gay gắt từ công chúng.
dụ sử dụng
  • Nghĩa đen:

    • The tough-skinned fruit is difficult to peel. (Loại trái cây vỏ dày này rất khó gọt vỏ.)
    • Cacti are tough-skinned plants that survive in harsh deserts. (Xương rồng loài thực vật vỏ cứng, sống sót trong sa mạc khắc nghiệt.)
  • Nghĩa bóng:

    • As a journalist, you need to be tough-skinned to handle negative feedback. ( một nhà báo, bạn cần phải da dày để xử lý những phản hồi tiêu cực.)
    • She is tough-skinned and never lets criticism affect her confidence. ( ấy rất cứng rắn không bao giờ để những lời chỉ trích ảnh hưởng đến sự tự tin của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Tough-skinned thường được dùng trong ngữ cảnh so sánh:
    • A tough-skinned negotiator can withstand pressure during talks. (Một nhà đàm phán cứng rắn có thể chịu được áp lực trong các cuộc thương lượng.)
  • Tough-skinned cũng có thể kết hợp với các danh từ khác để nhấn mạnh tính chất:
    • Tough-skinned survivor: người sống sót kiên cường.
    • Tough-skinned leader: nhà lãnh đạo dày dạn kinh nghiệm.
Biến thể từ gần giống
  • Tough-skinned (adj): dạng chính, không biến thể phổ biến khác.
  • Thick-skinned (adj): từ đồng nghĩa gần nhất, thường dùng trong nghĩa bóng để chỉ người không nhạy cảm với chỉ trích.
    • He is thick-skinned and does not care about rumors. (Anh ấy da dày không quan tâm đến tin đồn.)
  • Hard-skinned (adj): thường dùng trong nghĩa đen, chỉ vỏ cứng ( dụ: ).
  • Sensitive (adj): trái nghĩa, chỉ người dễ bị tổn thương.
Từ đồng nghĩa
  • Resilient: kiên cường, khả năng phục hồi sau khó khăn.
    • A resilient person is tough-skinned in the face of adversity. (Một người kiên cường người da dày trước nghịch cảnh.)
  • Impervious: không bị ảnh hưởng bởi (chỉ trích, tấn công).
    • She is impervious to criticism, truly tough-skinned. ( ấy không bị ảnh hưởng bởi chỉ trích, thực sự da dày.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với . Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ hoặc :
    • Become tough-skinned: trở nên cứng rắn hơn.
      • After years of working in sales, she became tough-skinned. (Sau nhiều năm làm việc trong lĩnh vực bán hàng, ấy trở nên cứng rắn hơn.)
Thành ngữ liên quan
  • Have a thick skin: da dày, tương đương với trong nghĩa bóng.
    • You need to have a thick skin to be a politician. (Bạn cần da dày để làm chính trị gia.)
  • Grow a thick skin: học cách trở nên ít nhạy cảm hơn với chỉ trích.
    • She had to grow a thick skin after the harsh feedback. ( ấy phải học cách trở nên cứng rắn sau những phản hồi khắc nghiệt.)