tough-skinned
Định nghĩa
Tính từ: Tough-skinned là một tính từ ghép, mô tả một người hoặc vật có "lớp da dày" hoặc "lớp vỏ cứng". Từ này mang hai nghĩa chính:
Nghĩa đen: Có lớp vỏ hoặc da bên ngoài cứng, dai, khó xuyên thủng.
- Ví dụ: Một số loại trái cây có vỏ dày và cứng, như dừa hoặc bí ngô, được gọi là tough-skinned.
Nghĩa bóng: Không nhạy cảm với những lời chỉ trích hoặc công kích; có khả năng chịu đựng áp lực tinh thần, không dễ bị tổn thương.
- Ví dụ: Một chính trị gia thường cần phải tough-skinned để đối mặt với những lời chỉ trích gay gắt từ công chúng.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đen:
- The tough-skinned fruit is difficult to peel. (Loại trái cây có vỏ dày này rất khó gọt vỏ.)
- Cacti are tough-skinned plants that survive in harsh deserts. (Xương rồng là loài thực vật có vỏ cứng, sống sót trong sa mạc khắc nghiệt.)
Nghĩa bóng:
- As a journalist, you need to be tough-skinned to handle negative feedback. (Là một nhà báo, bạn cần phải có da dày để xử lý những phản hồi tiêu cực.)
- She is tough-skinned and never lets criticism affect her confidence. (Cô ấy rất cứng rắn và không bao giờ để những lời chỉ trích ảnh hưởng đến sự tự tin của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Tough-skinned thường được dùng trong ngữ cảnh so sánh:
- A tough-skinned negotiator can withstand pressure during talks. (Một nhà đàm phán cứng rắn có thể chịu được áp lực trong các cuộc thương lượng.)
- Tough-skinned cũng có thể kết hợp với các danh từ khác để nhấn mạnh tính chất:
- Tough-skinned survivor: người sống sót kiên cường.
- Tough-skinned leader: nhà lãnh đạo dày dạn kinh nghiệm.
Biến thể và từ gần giống
- Tough-skinned (adj): là dạng chính, không có biến thể phổ biến khác.
- Thick-skinned (adj): từ đồng nghĩa gần nhất, thường dùng trong nghĩa bóng để chỉ người không nhạy cảm với chỉ trích.
- He is thick-skinned and does not care about rumors. (Anh ấy có da dày và không quan tâm đến tin đồn.)
- Hard-skinned (adj): thường dùng trong nghĩa đen, chỉ vỏ cứng (ví dụ: ).
- Sensitive (adj): trái nghĩa, chỉ người dễ bị tổn thương.
Từ đồng nghĩa
- Resilient: kiên cường, có khả năng phục hồi sau khó khăn.
- A resilient person is tough-skinned in the face of adversity. (Một người kiên cường là người có da dày trước nghịch cảnh.)
- Impervious: không bị ảnh hưởng bởi (chỉ trích, tấn công).
- She is impervious to criticism, truly tough-skinned. (Cô ấy không bị ảnh hưởng bởi chỉ trích, thực sự là có da dày.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp với . Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ hoặc :
- Become tough-skinned: trở nên cứng rắn hơn.
- After years of working in sales, she became tough-skinned. (Sau nhiều năm làm việc trong lĩnh vực bán hàng, cô ấy trở nên cứng rắn hơn.)
Thành ngữ liên quan
- Have a thick skin: có da dày, tương đương với trong nghĩa bóng.
- You need to have a thick skin to be a politician. (Bạn cần có da dày để làm chính trị gia.)
- Grow a thick skin: học cách trở nên ít nhạy cảm hơn với chỉ trích.
- She had to grow a thick skin after the harsh feedback. (Cô ấy phải học cách trở nên cứng rắn sau những phản hồi khắc nghiệt.)