touchable
/'tʌtʃəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể sờ mó được, có thể chạm vào được: Chỉ những thứ có thể cảm nhận được bằng xúc giác, có thể tiếp xúc vật lý bằng tay hoặc da.
- Hữu hình, cụ thể: Có thể cảm nhận rõ ràng bằng các giác quan, đặc biệt là xúc giác, tạo cảm giác thực tế và hiện hữu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The texture of the fabric is very touchable. (Chất vải này rất có thể cảm nhận được bằng tay.)
- The sculpture is behind glass and is not touchable. (Bức tượng ở sau kính và không thể chạm vào được.)
- Her sadness was almost touchable in the quiet room. (Nỗi buồn của cô ấy gần như hữu hình trong căn phòng yên tĩnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "make something touchable": làm cho thứ gì đó trở nên cụ thể, hữu hình.
- The artist's goal is to make emotions touchable through clay. (Mục tiêu của nghệ sĩ là biến cảm xúc thành thứ hữu hình qua đất sét.)
Biến thể và từ gần giống
Tangible (adj): hữu hình, có thể sờ thấy, có thực.
- We need tangible evidence to proceed. (Chúng ta cần bằng chứng hữu hình để tiến hành.)
Palpable (adj): có thể sờ thấy, rõ rệt (thường dùng cho cảm xúc hoặc bầu không khí).
- The tension in the room was palpable. (Sự căng thẳng trong phòng là có thể cảm nhận rõ.)
Từ đồng nghĩa
- Tangible: hữu hình, có thể chạm vào.
- Palpable: rõ rệt, có thể cảm nhận được.
- Physical: thuộc về vật lý, vật chất.
Từ trái nghĩa
- Intangible: vô hình, không thể chạm vào.
- Untouchable: không thể chạm vào, bất khả xâm phạm.