touchable

/'tʌtʃəbl/
Học thuật
Thân thiện
touchable

The child finds the soft fabric very touchable.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể sờ mó được, có thể chạm vào được: Chỉ những thứ có thể cảm nhận được bằng xúc giác, có thể tiếp xúc vật bằng tay hoặc da.
    • Hữu hình, cụ thể: Có thể cảm nhận rõ ràng bằng các giác quan, đặc biệt xúc giác, tạo cảm giác thực tế hiện hữu.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The texture of the fabric is very touchable. (Chất vải này rất có thể cảm nhận được bằng tay.)
    • The sculpture is behind glass and is not touchable. (Bức tượngsau kính không thể chạm vào được.)
    • Her sadness was almost touchable in the quiet room. (Nỗi buồn của ấy gần như hữu hình trong căn phòng yên tĩnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "make something touchable": làm cho thứ đó trở nên cụ thể, hữu hình.
    • The artist's goal is to make emotions touchable through clay. (Mục tiêu của nghệ sĩ biến cảm xúc thành thứ hữu hình qua đất sét.)
Biến thể từ gần giống
  • Tangible (adj): hữu hình, có thể sờ thấy, thực.

    • We need tangible evidence to proceed. (Chúng ta cần bằng chứng hữu hình để tiến hành.)
  • Palpable (adj): có thể sờ thấy, rõ rệt (thường dùng cho cảm xúc hoặc bầu không khí).

    • The tension in the room was palpable. (Sự căng thẳng trong phòng có thể cảm nhận .)
Từ đồng nghĩa
  • Tangible: hữu hình, có thể chạm vào.
  • Palpable: rõ rệt, có thể cảm nhận được.
  • Physical: thuộc về vật , vật chất.
Từ trái nghĩa
  • Intangible: vô hình, không thể chạm vào.
  • Untouchable: không thể chạm vào, bất khả xâm phạm.
touchable

The child finds the soft fabric very touchable.

tính từ
  1. có thể sờ mó được

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "touchable"