torrent

/'tɔrənt/
Học thuật
Thân thiện
torrent

A torrent of rain fell on the small village.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dòng nước chảy xiết, dòng : Một dòng nước mạnh chảy rất nhanh, thường xuất hiện sau cơn mưa lớn hoặc do băng tan.
    • Lượng lớn, dòng chảy dữ dội của thứ đó (nghĩa bóng): Một lượng rất lớn, liên tục áp đảo của một thứ phi vật chất, như lời nói, cảm xúc hoặc dữ liệu.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa đen):

    • The heavy rain turned the small creek into a raging torrent. (Cơn mưa lớn biến con lạch nhỏ thành một dòng nước chảy xiết dữ dội.)
    • They were careful not to cross the mountain torrent. (Họ cẩn thận không băng qua dòng suối chảy xiết trên núi.)
  • Danh từ (nghĩa bóng):

    • He unleashed a torrent of criticism against the new policy. (Anh ta trút một trận mưa chỉ trích vào chính sách mới.)
    • The website crashed under a torrent of traffic. (Trang web sập một lượng truy cập khổng lồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a torrent of words": một tràng lời nói liên hồi, không ngừng.

    • She responded with a torrent of words, explaining her side of the story. ( ấy đáp lại bằng một tràng lời nói dài, giải thích phần câu chuyện của mình.)
  • "in torrents": (mưa) rơi như trút nước.

    • The rain was falling in torrents, flooding the streets. (Mưa rơi như trút nước, làm ngập các con phố.)
Biến thể từ gần giống
  • Torrential (adj): như dòng , dữ dội (thường dùng với mưa).
    • The match was postponed due to torrential rain. (Trận đấu bị hoãn mưa như trút nước.)
Từ đồng nghĩa
  • Flood: lụt, dòng chảy tràn ngập.
  • Deluge: trận lụt lớn, lượng lớn áp đảo.
  • Stream: dòng chảy (nhẹ hơn torrent).
  • Outpouring: sự tuôn trào (thường cho cảm xúc, lời nói).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "torrent" chủ yếu danh từ, không phrasal verb phổ biến.)

Thành ngữ liên quan
  • A torrent of abuse: một tràng chửi rủa.
    • He faced a torrent of abuse from angry fans online. (Anh ta phải đối mặt với một tràng chửi rủa từ những người hâm mộ giận dữ trên mạng.)
torrent

A torrent of rain fell on the small village.

danh từ
  1. dòng nước chảy xiết, dòng nước
    • torrents of rain
      mưa như trút
    • a torrent of abuse
      (nghĩa bóng) một tràng chửi rủa

Từ chứa "torrent"