toothlike

toothlike

The fossil had a toothlike projection along its edge.

Định nghĩa

Tính từ: - Giống như răng: "toothlike" mô tả hình dạng, cấu trúc hoặc đặc điểm của một vật nào đó nét tương tự như một chiếc răng. thường được dùng trong sinh học, địa chất hoặc mô tả hình thái.

dụ sử dụng
  • (Hóa thạch một phần nhô ra giống như răng dọc theo mép của .)
  • (Lưỡi cưa được bao phủ bởi các răng cưa giống như răng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh sinh học: "toothlike" có thể mô tả các cấu trúc cứng, nhọn trên cơ thể động vật hoặc thực vật.

    • The sea urchin has a toothlike structure called Aristotle's lantern. (Nhím biển một cấu trúc giống như răng gọi là đèn lồng Aristotle.)
  • Trong ngữ cảnh địa chất: "toothlike" mô tả các hình dạng nhọn trên bề mặt đá.

    • The toothlike peaks of the mountain range were formed by erosion. (Các đỉnh nhọn giống như răng của dãy núi được hình thành do xói mòn.)
Biến thể từ gần giống
  • Tooth (danh từ): răng.
    • A tooth is a hard structure in the mouth. (Răng một cấu trúc cứng trong miệng.)
  • Toothless (tính từ): không răng.
    • The toothless smile of the baby was adorable. (Nụ cười không răng của em bé thật đáng yêu.)
  • Toothy (tính từ): nhiều răng hoặc răng to.
    • The shark's toothy grin was frightening. (Nụ cười lộ răng của con cá mập thật đáng sợ.)
Từ đồng nghĩa
  • Dentiform (tính từ): hình dạng giống răng.
    • The dentiform structure of the rock was unusual. (Cấu trúc giống răng của tảng đá thật bất thường.)
  • Odontoid (tính từ): giống răng, thường dùng trong giải phẫu.
    • The odontoid process is a toothlike projection on the second vertebra. (Mỏm răng một phần nhô ra giống như răng trên đốt sống thứ hai.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "toothlike".)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ trực tiếp liên quan đến "toothlike".)