toggery

/'tɔgəri/
Học thuật
Thân thiện
toggery

A man is selecting a new suit from the toggery.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quần áo, trang phục: "Toggery" một từ lóng, ít trang trọng, dùng để chỉ quần áo nói chung, đặc biệt một bộ trang phục hoặc tổng thể những một người đang mặc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He spent a fortune on his new toggery. (Anh ta đã tiêu một đống tiền vào bộ quần áo mới của mình.)
    • The actor's fancy toggery caught everyone's attention at the party. (Bộ trang phục lộng lẫy của nam diễn viên đã thu hút sự chú ý của mọi người tại bữa tiệc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc chút hài hước, mỉa mai khi nói về quần áo.
    • Are you ready in your Sunday toggery? (Cậu đã mặc bộ quần áo "đi lễ Chủ nhật" xong chưa?)
Biến thể từ gần giống
  • Togs (danh từ, số nhiều, từ lóng): quần áo, đặc biệt cho một hoạt động cụ thể ( dụ: swimming togs - đồ bơi).
  • Attire (danh từ, trang trọng hơn): trang phục, y phục.
  • Garb (danh từ, thường trang trọng hoặc cổ): y phục, trang phục đặc trưng.
Từ đồng nghĩa
  • Clothing: quần áo, y phục (từ thông dụng trung lập).
  • Apparel: quần áo, trang phục (từ trang trọng hơn một chút, thường dùng trong bán lẻ).
  • Garments: quần áo, y phục (từ trang trọng, thường chỉ từng món đồ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verb) nào trực tiếp hình thành từ "toggery" đây danh từ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "toggery".
toggery

A man is selecting a new suit from the toggery.

danh từ
  1. (từ lóng) quần áo

Từ gần giống